nuts
noun/nʌts/- 1.
hòn dái
The testicles.
⚠ Học sinh hay viết 'cái hòn dái'; đúng phải là 'hòn dái' vì 'hòn' đã đóng vai trò loại từ rồi.
ℹ Từ 'tinh hoàn' là thuật ngữ y học trung tính, trong khi 'hòn dái' là từ lóng thô tục.
- He had pain in his testicles after the hard collision.Anh ấy bị đau hòn dái sau cú va chạm mạnh.
- 2.
bài mạnh nhất
An unbeatable hand; the best poker hand available.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong poker và không nên dùng trong các ngữ cảnh thông thường khác.
- If the board is 237QA, all of spades, the nuts is 45 of spades.
- If the board is 4444J, the nuts is any hand with an ace.