nuts

noun/nʌts/
  1. 1.

    hòn dái

    The testicles.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái hòn dái'; đúng phải là 'hòn dái' vì 'hòn' đã đóng vai trò loại từ rồi.

    ℹ Từ 'tinh hoàn' là thuật ngữ y học trung tính, trong khi 'hòn dái' là từ lóng thô tục.

    • He had pain in his testicles after the hard collision.Anh ấy bị đau hòn dái sau cú va chạm mạnh.
  2. 2.

    bài mạnh nhất

    An unbeatable hand; the best poker hand available.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong poker và không nên dùng trong các ngữ cảnh thông thường khác.

    • If the board is 237QA, all of spades, the nuts is 45 of spades.
    • If the board is 4444J, the nuts is any hand with an ace.

nuts

adj/nʌts/
  1. 1.

    điên

    Insane, mad.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'điên' như một danh từ chỉ người, ví dụ 'Anh ấy là một điên'; đúng phải là 'Anh ấy bị điên'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'điên' và 'khùng' thường được dùng như tính từ sau động từ 'bị' hoặc 'trở nên', không dùng như danh từ chỉ người.

    • After living on the island alone for five years, he eventually went nuts.
    • Are you nuts?
  2. 2.

    phát điên

    Crazy, mad; unusually pleased or, alternatively, angered.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng với động từ 'phát' để chỉ một trạng thái cảm xúc bùng nổ đột ngột.

    • I just go nuts over her fantastic desserts.
    • The referee made a bad call against the home team and the crowd went nuts.
  3. 3.

    mê mẩn

    Very fond of (on) someone.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với giới từ 'với' hoặc không cần giới từ khi diễn tả mức độ tình cảm.

    • He's been nuts on her since the day they met.
    • He's been nuts on her since the day they met.Anh ấy đã mê mẩn cô ấy từ ngày họ gặp nhau.

nuts

intj/nʌts/
  1. 1.

    chán thật

    Indicates annoyance, anger, or disappointment.

    ℹ Đây là một từ cảm thán thân mật, không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi.

    • Nuts! They didn't even listen to what I had to say.
    • Nuts! They didn't even listen to what I had to say.Chán thật, họ thậm chí còn chẳng buồn nghe mình nói gì cả.
  2. 2.

    đời nào

    Signifies rejection of a proposal or idea, as in forget it, no way, or nothing doing; often followed by to.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng độc lập hoặc đứng đầu câu để nhấn mạnh thái độ phủ định thay vì đi kèm với giới từ 'to' như trong tiếng Anh.

    • They want me to pay $5 for a banana? Nuts to that!
    • They want me to pay $5 for a banana? Nuts to that!Họ muốn tôi trả 5 đô cho một quả chuối ư? Đời nào tôi làm thế!