officially
adv/əˈfɪʃ.(ə.)li/- 1.
chính thức
In an official manner; according to official rules or regulations.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'chính thức' (đúng quy định) và 'thật sự' (thực tế). Ví dụ sai: 'Họ đã thật sự kết hôn' (khi muốn nói về việc đăng ký kết hôn); đúng phải là 'Họ đã chính thức kết hôn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chính thức' thường đứng trước động từ để chỉ hành động được thực hiện theo đúng quy trình hoặc thẩm quyền.
- [T]here was nothing to drink except orange crush - officially.
- Wearing his best suit and sunglasses, the sultan of Slowjamastan officially declared independence from the United States of America at 12:26 p.m. on December 1, 2021 as he broadcast the secession live from his open-air government “office” in Dublândia, the capital of the Republic of Slowjamastan.
- 2.
thật sự
Thoroughly, completely.
⚠ Học sinh hay dịch từ này là 'một cách chính thức' trong mọi ngữ cảnh; đúng phải là 'thật sự' khi muốn nhấn mạnh cảm xúc.
ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng với nghĩa nhấn mạnh, từ này thường đứng trước tính từ chỉ cảm xúc thay vì đứng trước động từ như trong tiếng Anh.
- That’s it! I’m officially outraged.
- That’s it! I’m officially outraged.Thế là xong! Tôi thật sự rất tức giận.