oh

intj/əʊ/[ö̞]
  1. 1.

    ồ, ồ, ôi, ối

    Expression of surprise.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ồ' thường được dùng như một phản xạ tự nhiên khi người nói bắt gặp một tình huống bất ngờ nhưng không quá nghiêm trọng.

    • Oh! I didn't see you there.
    • Oh! I didn't see you there.Ồ! Tôi không thấy bạn ở đó.
  2. 2.

    ồ

    Expression of wonder, amazement, or awe.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ồ' và 'chà' thường được dùng ở đầu câu cảm thán để nhấn mạnh cảm xúc, tương tự như cách dùng 'oh' trong tiếng Anh.

    • Oh, wow! That's amazing.
    • Oh, that's beautiful!Ồ, đẹp quá!
  3. 3.

    à

    Expression of understanding, affirmation, recognition, or realization.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'à' thường được dùng để thể hiện sự hiểu ra hoặc nhận ra, trong khi 'ồ' có thể dùng cho cả sự ngạc nhiên nhẹ hoặc sự nhận ra.

    • Oh, so that's how it works.
    • Oh, so that's how it works.À, ra là vậy, tôi hiểu rồi.
  4. 4.

    ôi

    A word to precede an annoyed remark.

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn cách dùng 'ôi' với 'à' (dùng khi hiểu ra vấn đề). 'Ôi' dùng cho cảm xúc tiêu cực, còn 'à' dùng cho sự nhận ra.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ cảm thán này thường đứng đầu câu và có thể kết hợp với các từ khác để tăng mức độ biểu cảm tùy theo ngữ cảnh.

    • Oh, leave me alone.
    • Oh, leave me alone.Ôi, để tôi yên đi.
  5. 5.

    à

    A word to precede an added or offhand comment or afterthought.

    ⚠ Người học thường dùng 'ồ' cho mọi trường hợp, nhưng trong tiếng Việt, 'à' tự nhiên hơn khi muốn thêm một thông tin bổ sung vào câu nói. — Từ 'ồ' cũng được dùng cho nghĩa biểu thị sự ngạc nhiên, nhưng khi dùng để thêm thông tin, ngữ điệu sẽ nhẹ nhàng và kéo dài hơn.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đứng đầu câu và có thể đi kèm với dấu phẩy hoặc dấu chấm than tùy vào mức độ nhấn mạnh.

    • Oh, and don't forget your coat.
    • What if he says, "Oh, I need to see your ID"?
  6. 6.

    ơi

    An invocation or address (similar to the vocative in languages with noun declension), often with a term of endearment.

    ⚠ Học sinh hay viết 'Oh em yêu' theo cấu trúc tiếng Anh; trong tiếng Việt, từ gọi thân mật thường đặt sau danh từ như 'Em yêu ơi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ơi' được đặt sau danh từ để gọi, trong khi 'ôi' được đặt trước danh từ để biểu lộ cảm xúc hoặc gọi một cách tha thiết.

    • Oh, gosh.
    • Oh baby, baby, how was I supposed to know / That something wasn't right here?

oh

noun/əʊ/[ö̞]
  1. 1.

    tiếng ồ

    An utterance of oh; a spoken expression of surprise, acknowledgement, etc.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng ồ' thường được dùng như một danh từ để chỉ hành động phát ra âm thanh đó, thay vì dùng trực tiếp từ 'ồ' như một danh từ như trong tiếng Anh.

    • There were ohs and ahs, and the people twisted about as they looked for her. Then they began to applaud.
    • The audience let out ohs of amazement when the performance began.Khán giả thốt lên những tiếng ồ đầy kinh ngạc khi màn trình diễn bắt đầu.

oh

verb/əʊ/[ö̞]
  1. 1.

    thốt lên

    To utter the interjection oh; to express surprise, etc.

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng động từ chỉ hành động nói kèm theo cảm xúc, thay vì dùng từ 'oh' như một động từ.

    • A quarter of an hour elapsed, and then, after several rings at the door-bell, a smothered laugh, and a good deal of ohing and ahing, the door was thrown open, and one by one, as they were announced, in came the expected characters.
    • She oh-ed when she saw the surprise gift on the table.Cô ấy thốt lên khi thấy món quà bất ngờ trên bàn.

oh

noun/əʊ/[ö̞]
  1. 1.

    chữ O

    The name of the Latin script letter O/o.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi đọc tên các chữ cái tiếng Anh, người học thường thêm từ 'chữ' vào trước để làm rõ nghĩa.

    • One genuine recycled local glass of aitch-two-oh
    • Exes and Ohs: A Downtown Girl's (Mostly Awkward) Tales of Love, Lust, Revenge, and a Little Facebook Stalking

oh

noun/əʊ/[ö̞]
  1. 1.

    không

    The digit 0 (especially in representations of speech)

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'số không' (dùng để chỉ con số 0 trong toán học) và 'không' (dùng để đọc chữ số 0 trong dãy số). Khi đọc số điện thoại, không được nói 'số không'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi đọc các dãy số như số điện thoại hay số phòng, người bản ngữ thường dùng 'không' thay vì 'số không'.

    • Jenny I've got your number. I need to make you mine. Jenny don't change your number. Eight six seven five three oh nine. Eight six seven five three oh nine. Eight six seven five three oh nine. Eight six seven five three oh nine. Tommy Tutone, "867-5309/Jenny"
    • "Oh-dark-thirty," the first soldier muttered without looking at his watch.