ones
noun/wʌnz/- 1.
đội một
A senior or first team (as opposed to a reserves team).
ℹ Trong ngữ cảnh thể thao Việt Nam, người ta thường dùng cụm từ 'đội một' để chỉ đội hình chính thay vì dịch sát nghĩa từ 'ones'.
- He was just promoted to the ones after an impressive performance.Anh ấy vừa được đôn lên đội một sau màn trình diễn ấn tượng.
- 2.
những phòng ở tầng trệt
The cells located on the ground floor.
ℹ Trong tiếng Việt, đại từ 'ones' khi chỉ vị trí thường phải được dịch kèm theo danh từ cụ thể mà nó thay thế, như 'phòng' hay 'căn hộ', thay vì chỉ dịch là 'những cái'.
- The ones on the ground floor are usually more accessible for disabled people.Những phòng ở tầng trệt thường dễ tiếp cận hơn đối với người khuyết tật.