ongoing
adj/ɒnˈɡəʊ.ɪŋ//ɔnˈɡəwɪŋ/- 1.
lâu dài
Continuing, permanent, lasting.
ℹ Từ 'ongoing' trong ngữ cảnh này mang nghĩa bền bỉ, kéo dài theo thời gian, khác với nghĩa 'đang diễn ra' (happening now).
- "Major refurbishments will be made over the next ten years. We have nine wooden viaducts along the line - it's an ongoing programme," he says.
- This refurbishment project is an ongoing programme for our company.Dự án cải tạo này là một kế hoạch lâu dài của công ty chúng tôi.
- 2.
đang diễn ra
Presently or currently happening; being in progress.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đang diễn ra' thường được dùng như một cụm động từ hoặc tính từ sau danh từ để chỉ trạng thái hiện tại của sự việc.
- The discussion about the new project is ongoing.Cuộc thảo luận về dự án mới vẫn đang diễn ra.