online
adj/ˈɒnlaɪn//ˈɔnlɑjn/- 1.
đang kết nối
Of a system: connected (generally electrically) to a larger network.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'trực tuyến' cho mọi trường hợp, nhưng 'trực tuyến' chỉ dùng cho các dịch vụ trên Internet. Với hệ thống điện, đúng phải là 'đang kết nối'.
ℹ Từ 'online' trong tiếng Anh có nghĩa rất rộng, nhưng khi nói về cơ sở hạ tầng hoặc hệ thống điện, tiếng Việt ưu tiên dùng các cụm từ chỉ trạng thái hoạt động hoặc kết nối vật lý thay vì dùng từ mượn 'trực tuyến'.
- This server system is currently online with the national power grid.Hệ thống máy chủ này hiện đang kết nối với mạng lưới điện quốc gia.
- 2.
đang kết nối
Of a system: connected (generally electrically) to a larger network.
⚠ Học sinh thường viết 'Modem của bạn đã đang kết nối không?'; đúng phải là 'Modem của bạn có đang kết nối với mạng không?'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đang kết nối' thường được dùng để chỉ trạng thái hoạt động của thiết bị phần cứng, trong khi 'trực tuyến' thường dùng cho người dùng hoặc dịch vụ trên Internet.
- Is this modem online?
- Is your modem online?Modem của bạn có đang kết nối với mạng không?
- 3.
trên mạng, trực tuyến
Available over, or delivered from, the Internet.
- In America alone, people spent $170 billion on “direct marketing”—junk mail of both the physical and electronic varieties—last year. Yet of those who received unsolicited adverts through the post, only 3% bought anything as a result. If the bumf arrived electronically, the take-up rate was 0.1%. And for online adverts the “conversion” into sales was a minuscule 0.01%.
- The online world was meant to be an open system but has become dominated by huge corporations.
- 4.
trực tuyến
Connected to the Internet.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trực tuyến' thường được dùng như một tính từ hoặc trạng từ để chỉ trạng thái kết nối mạng.
- I'll be online tonight, so I'll be able to reply to your email.
- I'll be online tonight, so I'll be able to reply to your email.Tối nay tôi sẽ trực tuyến nên tôi sẽ trả lời email của bạn.
- 5.
có sẵn trên máy
Available on a computer system, even if not networked.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'có sẵn trên máy' được dùng để nhấn mạnh rằng dữ liệu đã được lưu trữ cục bộ, phân biệt với việc phải tải xuống từ Internet.
- Press the F1 key to access the online help.
- The program comes with an online manual, supplied on compact disc.
- 6.
đang hoạt động
Of a system: active, particularly building facilities (such as power) or a factory or power plant.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'đang hoạt động' để diễn tả trạng thái một hệ thống đã sẵn sàng và bắt đầu vận hành, thay vì dịch sát nghĩa từ 'online'.
- The power is online.
- Once this factory comes online, it will double car production in our country!