others
noun/ˈʌðəz//ˈʌðɚz/- 1.
người khác
Other people.
⚠ Học sinh hay viết 'những người khác nhau' khi muốn nói về người khác; 'khác nhau' có nghĩa là 'different', đúng phải là 'người khác'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'người khác' không thay đổi hình thái dù là số ít hay số nhiều.
- I treat others like I treat myself.
- Javik: Do not care what others think. Do what you must.
- 2.
những cái còn lại
Those remaining after one or more people or items have left, or done something else, or been excluded.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'người khác' (other people) và 'những cái còn lại' (the remaining things). Đừng dùng 'người khác' khi nói về đồ vật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'những cái còn lại' chỉ dùng cho đồ vật. Khi nói về người, ta dùng 'những người khác'.
- Two decided to hide, the others surrendered.
- I kept two special jars and threw away all the others.