our
det/ˈaʊə(ɹ)//ɑː(ɹ)/- 1.
của chúng tôi
Belonging to us, excluding the person(s) being addressed (exclusive our).
- Sorry, you're not invited to our party.
- Paying no attention to Lizzy, Mrs. Gibson began calling out our names in alphabetical order.
- 2.
của chúng ta
Belonging to us, including the person(s) being addressed (inclusive our).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'của chúng ta' (bao gồm người nghe) và 'của chúng tôi' (không bao gồm người nghe).
ℹ Trong tiếng Việt, đại từ sở hữu thường được đặt sau danh từ với từ 'của'.
- We must try to save our marriage for the sake of our children.
- We must try to save our marriage for the sake of our children.Chúng ta phải cố gắng cứu vãn cuộc hôn nhân của chúng ta vì con cái.
- 3.
của chúng tôi
Of, from, or belonging to any entity that the speaker is a part of or identifies with, such as place of employment or education, nation, region, language, etc.
⚠ Từ này trùng với các nghĩa 'exclusive our' và 'inclusive our' vì tiếng Việt không phân biệt rạch ròi các nghĩa này bằng từ vựng mà dựa vào ngữ cảnh giao tiếp.
ℹ Trong tiếng Việt, việc chọn 'của chúng tôi' (loại người nghe) hay 'của chúng ta' (bao gồm người nghe) phụ thuộc vào việc người nghe có thuộc nhóm mà người nói đang nhắc đến hay không.
- Our safety record at ABC Widgets is very good.
- In English, our nouns do not generally have gender.
- 4.
của con người
Belonging to people in general.
⚠ Học sinh hay dùng 'của chúng ta' trong ngữ cảnh khái quát; đúng phải là 'của con người' hoặc 'của mọi người' để chỉ tính chất chung cho nhân loại.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn nói về một đặc điểm chung của nhân loại, người nói thường dùng cụm từ 'của con người' thay vì dùng đại từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều.
- As we get older, our reactions get slower.
- As we age, the major arteries of our bodies frequently become thickened with plaque, a fatty material with an oatmeal-like consistency that builds up along the inner lining of blood vessels.
- 5.
của mình
Belonging to an individual being addressed; used especially of a person in the speaker's care, or to whom advice or instruction is being given.
⚠ Người học hay dịch máy móc 'our' thành 'của chúng tôi', nhưng trong ngữ cảnh chăm sóc, 'của chúng tôi' nghe như người nói cũng phải uống thuốc. Đúng phải là 'của mình'. — Từ 'của mình' cũng dùng cho nghĩa sở hữu chung (của chúng ta), nhưng trong ngữ cảnh này nó được xác định bởi đại từ chủ ngữ 'chúng mình' mang nghĩa thân mật/chăm sóc.
ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng 'chúng mình' hoặc 'chúng ta' để chỉ một người (cách nói ân cần), đại từ sở hữu tương ứng phải là 'của mình'.
- How are we feeling this morning, Mrs Miggins? Have we taken our tablets yet?
- You've been spending all your money boozing when you have a wife and family to support. I think we need to get our priorities straight.