output
noun/ˈaʊtpʊt//ˈawtpɵt/- 1.
sản lượng, đầu ra
That which is produced by something, especially that which is produced within a particular time period or from a particular effort.
ℹ Từ 'sản lượng' thường được dùng để chỉ số lượng sản phẩm được tạo ra, trong khi 'đầu ra' có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ kết quả của một quá trình hoặc hệ thống.
- The factory increased its output this year.
- Output at the Pen-ch'i mine, which produced somewhat under 1 million tons annually during 1942-1944, was around 500,000 tons in 1949.
- 2.
sản lượng
That which is produced by something, especially that which is produced within a particular time period or from a particular effort.
ℹ Từ 'sản lượng' thường dùng cho số lượng hàng hóa sản xuất được, trong khi 'thành phẩm' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng của quá trình làm việc.
- a six-page output; six pages of output
- This factory has doubled its output this year.Nhà máy này đã tăng sản lượng lên gấp đôi trong năm nay.
- 3.
sản lượng
That which is produced by something, especially that which is produced within a particular time period or from a particular effort.
ℹ Từ 'sản lượng' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc công nghiệp để chỉ tổng khối lượng sản xuất, không dùng cho các sản phẩm đơn lẻ.
- This factory has increased its output significantly in the last quarter.Nhà máy này đã tăng sản lượng đáng kể trong quý vừa qua.
- 4.
sản lượng
That which is produced by something, especially that which is produced within a particular time period or from a particular effort.
ℹ Từ 'sản lượng' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc công nghiệp để chỉ số lượng, trong khi 'đầu ra' mang nghĩa khái quát hơn về kết quả của một quá trình.
- This factory has doubled its output this year.Nhà máy này đã tăng sản lượng lên gấp đôi trong năm nay.
- 5.
sản lượng
That which is produced by something, especially that which is produced within a particular time period or from a particular effort.
ℹ Từ 'sản lượng' thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc kinh tế, trong khi 'đầu ra' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kết quả của một quy trình hoặc hệ thống.
- This factory has doubled its output this year.Nhà máy này đã tăng sản lượng lên gấp đôi trong năm nay.