outta
prep/ˈaʊtə/[ˈaʊtə]- 1.
ra khỏi
Out of.
⚠ Học sinh hay viết 'ra ngoài khỏi' vì dịch từng từ; đúng phải là 'ra khỏi'.
ℹ Từ này là cách viết mô phỏng cách phát âm nhanh của 'out of' trong tiếng Anh Mỹ, chỉ nên dùng trong văn nói hoặc tin nhắn thân mật.
- I'm outta here!
- If you're reading this... get the hell outta this place! Now!