paragraph

noun/ˈpæɹəɡɹɑːf//ˈpæɹəɡɹæf/
  1. 1.

    đoạn văn, đoạn

    A passage in text that starts on a new line, the first line sometimes being indented, and usually marks a change of topic.

    Học sinh hay viết 'một cái đoạn văn'; đúng phải là 'một đoạn văn' vì 'đoạn' đã đóng vai trò là danh từ chỉ đơn vị rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'đoạn' bản thân nó đã là một loại từ chỉ đơn vị cho các phần của văn bản, nên không cần thêm 'cái' hay 'chiếc' vào phía trước.

    • opening paragraph
    • final paragraph
  2. 2.

    ký hiệu chú thích

    A mark or note set in the margin to call attention to something in the text, such as a change of subject.

    Trong văn bản hiện đại, thuật ngữ này ít phổ biến hơn so với nghĩa thông thường của 'paragraph' là 'đoạn văn'. Người học cần lưu ý ngữ cảnh chuyên môn khi sử dụng.

    • The editor added a paragraph in the margin to draw the reader's attention to the new section.Biên tập viên đã thêm một ký hiệu chú thích vào lề để người đọc chú ý đến đoạn văn mới.
  3. 3.

    mẩu tin

    A brief article, notice, or announcement, as in a newspaper.

    Học sinh hay dùng 'đoạn văn' để chỉ tin tức trên báo; 'đoạn văn' chỉ dùng cho cấu trúc văn bản, đúng phải là 'mẩu tin'.

    Trong ngữ cảnh báo chí, 'mẩu tin' nhấn mạnh vào tính chất ngắn gọn và nội dung thông tin của đoạn văn bản đó.

    • Much of its earliest foreign news came direct from the minister, and not seldom in his own hand. Louis XIII. took a keen, perhaps a somewhat childish, interest in the progress of the infant Gazette, and was a frequent contributor, now and then taking his little paragraphs to the printing office himself, and seeing them put into type.
    • He often wrote a few paragraphs himself to send to the newspaper office.Ông ấy thường tự tay viết vài mẩu tin gửi cho tòa soạn báo.
  4. 4.

    đoạn

    An offset of 16 bytes in Intel memory architectures.

    Từ 'đoạn' cũng được dùng cho nghĩa 'đoạn văn bản', nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, người dùng sẽ hiểu đây là đơn vị đo lường bộ nhớ dựa trên thuật ngữ chuyên môn.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật máy tính, thuật ngữ này chỉ một khối bộ nhớ cố định, khác hoàn toàn với nghĩa thông thường là một đoạn văn bản.

    • This memory address starts at a paragraph in Intel architecture.Địa chỉ bộ nhớ này bắt đầu tại một đoạn trong kiến trúc Intel.

paragraph

verb/ˈpæɹəɡɹɑːf//ˈpæɹəɡɹæf/
  1. 1.

    chia đoạn

    To sort text into paragraphs.

    Trong tiếng Việt, động từ 'chia đoạn' thường được dùng trong ngữ cảnh soạn thảo văn bản hoặc viết lách.

    • You should paragraph this text to make it easier for the reader to follow.Bạn nên chia đoạn văn bản này để người đọc dễ theo dõi hơn.
  2. 2.

    đăng tin

    To publish a brief article, notice, or announcement, as in a newspaper.

    Trong tiếng Việt, động từ 'paragraph' với nghĩa này rất ít dùng; người bản ngữ thường dùng cụm từ 'đăng tin' hoặc 'đăng bài' để diễn đạt hành động này.

    • The editorial office paragraphed a notice about the upcoming concert.Tòa soạn đã đăng tin về buổi hòa nhạc sắp tới.