passage

noun/ˈpæsɪd͡ʒ//ˈpasɪd͡ʒ/
  1. 1.

    đoạn

    A paragraph or section of text or music with particular meaning.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đoạn' và 'bài'; 'đoạn' chỉ một phần nhỏ, trong khi 'bài' chỉ toàn bộ văn bản hoặc bản nhạc.

    ℹ Trong âm nhạc, 'đoạn' thường được dùng để chỉ một phân đoạn cụ thể trong một bản nhạc dài.

    • passage of scripture
    • She struggled to play the difficult passages.
  2. 2.

    lối đi

    Part of a path or journey.

    ℹ Từ 'lối đi' dùng để chỉ một không gian trống hoặc con đường được tạo ra để di chuyển qua một khu vực khó khăn hoặc chật hẹp.

    • He made his passage through the trees carefully, mindful of the stickers.
    • He made his passage through the trees carefully, mindful of the stickers.Anh ấy cẩn thận tìm lối đi qua những hàng cây vì sợ gai đâm.
  3. 3.

    sự việc

    An incident or episode.

    ℹ Từ 'sự việc' thường dùng để chỉ các sự kiện cụ thể, trong khi 'passage' trong ngữ cảnh này mang sắc thái của một giai đoạn trải nghiệm.

    • But there are those who do not feel that the sordid passages of life should be kept off the stage. It is a matter of opinion.
    • The sad passages of the past helped him mature.Những sự việc buồn trong quá khứ đã giúp anh ấy trưởng thành hơn.
  4. 4.

    sự thông qua

    The official approval of a bill or act by a parliament.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sự' thường được thêm vào trước các động từ để biến chúng thành danh từ chỉ một quá trình hoặc hành động, như trong trường hợp 'sự thông qua'.

    • The company was one of the prime movers in lobbying for the passage of the act.
    • The company was one of the prime movers in lobbying for the passage of the act.Công ty đã vận động hành lang rất tích cực cho sự thông qua của đạo luật này.
  5. 5.

    sự trôi qua

    The advance of time.

    ℹ Cụm từ 'sự trôi qua' thường đi kèm với 'của thời gian' để diễn tả ý nghĩa này, không dùng các từ chỉ lối đi hay đoạn văn.

    • The passage of decades has not erased the value of parental monitoring.
    • The passage of time has changed many things in this town.Sự trôi qua của thời gian đã làm thay đổi nhiều thứ ở thị trấn này.
  6. 6.

    kỹ thuật passage

    The use of tight brushwork to link objects in separate spatial plains. Commonly seen in Cubist works.

    ℹ Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên môn này thường được giữ nguyên là 'passage' hoặc gọi là 'kỹ thuật passage' vì chưa có từ thuần Việt tương đương phản ánh chính xác khái niệm mỹ thuật này.

    • The artist uses the technique of passage to link spatial planes in the painting.Họa sĩ sử dụng kỹ thuật passage để kết nối các mảng không gian trong bức tranh.

passage

verb/ˈpæsɪd͡ʒ//ˈpasɪd͡ʒ/
  1. 1.

    cấy truyền

    To pass something, such as a pathogen or stem cell, through a host or medium.

    ℹ Từ này được dùng chuyên biệt trong các lĩnh vực sinh học và y học, không dùng trong ngữ cảnh di chuyển thông thường.

    • He passaged the virus through a series of goats.
    • After 24 hours, the culture was passaged to an agar plate.
  2. 2.

    vượt biển

    To make a passage, especially by sea; to cross.

    ℹ Đây là một từ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ được dùng trong văn phong kể chuyện hoặc lịch sử.

    • They passaged to America in 1902.
    • They passaged to America in 1902.Họ đã vượt biển sang Mỹ vào năm 1902.

passage

adj/ˈpæsɪd͡ʒ//ˈpasɪd͡ʒ/
  1. 1.

    non

    Of a bird: Less than a year old but living on its own, having left the nest.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chim non' (chim còn trong tổ) với 'chim ưng non' (chim đã rời tổ nhưng chưa trưởng thành); cần phân biệt rõ ngữ cảnh.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'non' dùng để chỉ các loài động vật chưa trưởng thành, không chỉ giới hạn ở chim.

    • Passage red-tailed hawks are preferred by falconers because these younger birds have not yet developed the adult behaviors which would make them more difficult to train.
    • Falconers usually choose passage red-tailed hawks because these younger birds are easier to train.Người nuôi chim ưng thường chọn những con chim ưng non để dễ huấn luyện hơn.

passage

noun/ˈpasɑːʒ/
  1. 1.

    bước kiệu passage

    A movement in classical dressage, in which the horse performs a very collected, energetic, and elevated trot that has a longer period of suspension between each foot fall than a working trot.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong môn cưỡi ngựa nghệ thuật (dressage), nên thường được giữ nguyên tên tiếng Anh hoặc thêm từ 'bước kiệu' phía trước để làm rõ nghĩa.

    • The horse performed a very graceful passage during its routine.Con ngựa thực hiện bước kiệu passage rất uyển chuyển trong phần thi của mình.

passage

verb/ˈpasɑːʒ/
  1. 1.

    bước passage

    To execute a passage movement.

    ℹ Trong tiếng Việt, các thuật ngữ chuyên môn về cưỡi ngựa thường được giữ nguyên từ tiếng Anh hoặc tiếng Pháp để đảm bảo tính chính xác kỹ thuật.

    • After a spring or two, the horse passaged and reared, and lighting on a flat slab of rock which cropped up in the middle of the road, slipped sideways and fell with a loud crash […]
    • The horse started to passage along the fence.Con ngựa bắt đầu thực hiện bước passage dọc theo hàng rào.