paul

noun/pɔːl//pɔl/
  1. 1.

    đồng paolo

    An old Italian silver coin; a paolo.

    Đây là một đơn vị tiền tệ lịch sử, không còn được sử dụng trong giao dịch hiện đại.

    • Shoes and boots are, generally speaking, better made at Florence than in any other part of Italy: the usual price charged for the former is eight pauls the pair; and for the latter from thirty to forty pauls.
    • These shoes cost eight pauls.Đôi giày này có giá tám đồng paolo.

paul

noun/pɔːl//pɔl/
  1. 1.

    lều

    A small tent of various kinds.

    Người học thường viết 'một cái lều' là đúng, nhưng nếu dùng từ 'cái' trước một danh từ đã có sẵn loại từ như 'cái lều' thì không cần thêm 'cái' nữa; tuy nhiên, vì 'lều' là danh từ chỉ vật, việc dùng 'cái lều' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    Trong tiếng Việt, 'lều' là danh từ chỉ vật nên thường đi kèm với loại từ 'cái' để chỉ đơn vị đếm.

    • We pitched a tent by the lake to sleep overnight.Chúng tôi dựng một cái lều bên hồ để ngủ qua đêm.