personally

adv/ˈpɜː.sə.nə.li//ˈpɜːs.nə.li/
  1. 1.

    một cách cá nhân

    In a personal manner.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'trực tiếp' (in person). 'Tôi muốn gặp anh một cách cá nhân' là sai nếu ý bạn là muốn gặp mặt trực tiếp; đúng phải là 'Tôi muốn gặp riêng anh'.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng để chỉ thái độ hoặc cách hành xử mang tính chủ quan, tách biệt với các quy tắc chung của tập thể.

    • She always handles every issue in a personal manner instead of discussing it with the team.Cô ấy luôn giải quyết mọi vấn đề một cách cá nhân thay vì thảo luận với nhóm.
  2. 2.

    trực tiếp

    In person.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trực tiếp' thường được dùng sau động từ để chỉ hành động được thực hiện bởi chính chủ thể mà không qua trung gian.

    • Nothing was too small to receive attention, if a supervising eye could suggest improvements likely to conduce to the common welfare. Mr. Gordon Burnage, for instance, personally visited dust-bins and back premises, accompanied by a sort of village bailiff, going his round like a commanding officer doing billets.
    • 'There's a boy here who wants to speak to Miss Clara personally,' he announced.
  3. 3.

    cá nhân tôi

    Concerning oneself.

    ℹ Cụm từ này thường được đặt ở đầu câu để làm rõ rằng nội dung theo sau là quan điểm riêng của người nói thay vì một sự thật khách quan.

    • I'm really annoyed with her, personally.
    • Personally I felt shy and uncomfortable at this obsequious adoration, and I read the same feeling in the faces of Roxton and Summerlee, but Challenger expanded like a flower in the sun.
  4. 4.

    về mặt cá nhân

    As a person.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cá nhân tôi' để dịch nghĩa này; đúng phải là 'về mặt cá nhân' để chỉ khía cạnh con người thay vì nhấn mạnh vào chủ thể.

    ℹ Cụm từ này thường đứng đầu hoặc giữa câu để tách biệt ý kiến cá nhân với các yếu tố khách quan khác.

    • I like you personally, but as a colleague you have yet to do well.
    • I like you personally, but as a colleague you have yet to do well.Tôi quý bạn về mặt cá nhân, nhưng trong công việc thì bạn cần cố gắng hơn.