két sắt
A safe.
ℹ Đây là từ lóng chuyên biệt của giới tội phạm tại Anh, không nên dùng trong giao tiếp thông thường vì người bản ngữ có thể không hiểu hoặc thấy kỳ lạ.
phòng giam
A prison cell.
ℹ Đây là từ lóng của Anh, thường được dùng bởi những người trong môi trường nhà tù, không nên dùng trong giao tiếp thông thường.
dần biến mất
Chiefly followed by out: originally (mining), of a vein of ore: to be depleted of ore; now (generally), to diminish to nothing; to dwindle, to trail off.
ℹ Cụm từ 'peter out' thường được dùng để mô tả những thứ dần dần nhỏ lại hoặc kết thúc một cách tự nhiên, như một con đường, một dòng suối, hoặc sự nhiệt tình của ai đó.
đánh ra quân bài cao để báo hiệu
Synonym of blue peter; to call for trump by throwing away a high card while holding a lower one.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong trò chơi bài Bridge, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.