phrase

noun/ˈfɹeɪ̯z/[ˈfɹʷeɪ̯z]
  1. 1.

    câu nói, câu, cụm từ

    A short written or spoken expression.

    Trong tiếng Việt, 'câu nói' được dùng để chỉ một cách diễn đạt cụ thể, khác với 'cụm từ' thường dùng trong ngữ pháp học để chỉ một đơn vị cú pháp.

    • I've made progress, but this is still, in Churchill's phrase, just "the end of the beginning."
    • As in Churchill's phrase, this is just the end of the beginning.Đúng như câu nói của Churchill, đây mới chỉ là phần kết thúc của sự khởi đầu.
  2. 2.

    cụm từ

    A word or, more commonly, a group of words that functions as a single unit in the syntax of a sentence, always containing an expressed or implied head (the principal word or subgroup, with core importance) and often consisting of a head plus some other elaborating words.

    • Holonyms: clause, sentence; phrasing, phraseology, turn of phrase; phrase-book; document, message; language; communication
    • Meronyms: head, complement, adjunct, supplement, modifier; term, word
  3. 3.

    câu nhạc

    A small section of music in a larger piece.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'cụm từ' (dùng trong ngôn ngữ); đúng phải là 'câu nhạc' khi nói về âm nhạc.

    Trong âm nhạc, 'câu nhạc' thường tương ứng với một đơn vị giai điệu có thể hát hoặc chơi được trong một hơi thở.

    • The pianist played this phrase with great expression.Nghệ sĩ piano đã chơi câu nhạc này rất truyền cảm.
  4. 4.

    cách diễn đạt

    A mode or form of speech; diction; expression.

    Đây là một từ ngữ mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Thou speak'st / In better phrase and matter than thou didst.
    • […] From out a common vein of memory / Sweet household talk, and phrases of the hearth, […]
  5. 5.

    đoạn múa

    A short individual motion forming part of a choreographed dance.

    Từ này được dùng chuyên biệt trong lĩnh vực nghệ thuật múa để chỉ một tổ hợp động tác nhỏ.

    • The dancer performed a very fluid phrase.Vũ công đã thực hiện một đoạn múa rất uyển chuyển.

phrase

verb/ˈfɹeɪ̯z/[ˈfɹʷeɪ̯z]
  1. 1.

    diễn đạt

    To express (an action, thought or idea) by means of particular words.

    Học sinh hay dùng nhầm 'nói' cho nghĩa này; 'nói' chỉ việc phát âm, còn 'diễn đạt' nhấn mạnh vào việc chọn từ ngữ để truyền tải ý nghĩa.

    Khi dùng như một danh từ, 'cách nói' thường được dùng để chỉ phong cách diễn đạt của một người.

    • I wasn't sure how to phrase my condolences without sounding patronising.
    • These suns — for so they phrase 'em.
  2. 2.

    thể hiện

    To perform (a passage) with a particular phrasing.

    Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'thể hiện' hoặc 'trình bày' tập trung vào kỹ thuật biểu cảm (nhấn nhá, ngắt câu) thay vì chỉ đơn thuần là phát âm hay dùng từ ngữ.

    • She phrases this passage very delicately.Cô ấy thể hiện đoạn nhạc này rất tinh tế.
  3. 3.

    chia câu

    To divide into melodic phrases.

    Trong âm nhạc, thuật ngữ này mô tả kỹ thuật ngắt nghỉ để tạo ra các câu nhạc có nghĩa, khác với việc chia câu trong văn bản ngôn ngữ.

    • The artist needs to phrase the music delicately to make it more expressive.Người nghệ sĩ cần chia câu một cách tinh tế để bản nhạc trở nên truyền cảm hơn.