predict
verb/pɹɪˈdɪkt/- 1.
dự đoán, dự báo
To make a prediction: to forecast, foretell, or estimate a future event on the basis of knowledge and reasoning; to prophesy a future event on the basis of mystical knowledge or power.
ℹ Từ 'dự đoán' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, đời sống hoặc công việc, trong khi 'tiên đoán' mang sắc thái trang trọng hơn và đôi khi gợi cảm giác về những dự báo mang tính tâm linh hoặc dài hạn.
- After he had renounced his fathers bishoprick of Valentia in Spaine... and to attaine by degrees the Maiesty of Cesar, was created Duke of that place, gaue for his poesie, Aut Cesar, aut nihil. which being not fauoured from the heauens, had presently the euent the same predicted.
- Professor Trelawney kept predicting Harry’s death, which he found extremely annoying.
- 2.
cho thấy
To imply.
ℹ Trong ngữ cảnh khoa học, 'predict' thường được dùng để chỉ việc một mô hình hoặc lý thuyết suy ra được kết quả logic, thay vì mang nghĩa dự đoán tương lai.
- It is interesting to see how clearly theory predicts the difference between the ascending and descending curves of a dynamo.
- For both men and women, greater symmetry predicted a larger number of past sex partners.
- 3.
đưa ra dự đoán
To make predictions.
⚠ Học sinh thường viết 'dự đoán một cái gì đó' thay vì 'đưa ra dự đoán về một cái gì đó'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dự đoán' thường được dùng như một danh từ hoặc động từ đi kèm với các cụm từ như 'đưa ra' để làm rõ hành động.
- The devil can both predict and make predictors.
- Scientists are still trying to make predictions about climate change.Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng đưa ra dự đoán về biến đổi khí hậu.
- 4.
ngắm bắn
To direct a ranged weapon against a target by means of a predictor.
ℹ Trong ngữ cảnh quân sự, từ này thường dùng để chỉ việc máy tính hoặc thiết bị điều khiển hỏa lực tự động tính toán quỹ đạo thay vì người lính tự nhắm bằng mắt thường.
- They're predicting us now; looks like a barrage.
- The defense system is ngắm bắn us now; looks like a barrage.Hệ thống phòng thủ đang ngắm bắn chúng ta, có vẻ như một đợt pháo kích sắp bắt đầu.