productivity
noun/ˌpɹɒdʌkˈtɪvəti//-vɪti/- 1.
năng suất
The state of being productive, fertile, or efficient.
⚠ Từ 'năng suất' cũng được dùng cho nghĩa 'tốc độ sản xuất hàng hóa' (sense 2), nhưng trong ngữ cảnh tổng quát về trạng thái làm việc hiệu quả, nó là từ phù hợp nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, 'năng suất' thường được dùng để chỉ hiệu quả làm việc nói chung, không nhất thiết phải gắn liền với một con số cụ thể như trong kinh tế học.
- Working with focus helps increase productivity significantly.Làm việc tập trung giúp tăng năng suất đáng kể.
- 2.
năng suất
The rate at which goods or services are produced by a standard population of workers; those workers' degree of efficiency.
⚠ Từ 'năng suất' cũng có thể dùng cho nghĩa 'khả năng tạo ra sản phẩm' (độ phì nhiêu của đất đai), tuy nhiên trong ngữ cảnh kinh tế học, nó tập trung vào hiệu quả của nhân lực.
ℹ Trong tiếng Việt, 'năng suất' thường được dùng kết hợp với 'lao động' để chỉ hiệu quả làm việc của con người, hoặc đi kèm với các từ chỉ đơn vị thời gian như 'theo giờ'.
- You can see the computer age everywhere but in the productivity statistics.
- Productivity growth has disappointed across the western world since the 2008 financial crisis. But the UK has notched a significantly worse performance than many of its peers on this metric of output for each hour of work – which is a vital driver of economic growth, wages and living standards.
- 3.
năng suất cây trồng
The rate at which crops are grown on a standard area of land.
ℹ Trong ngữ cảnh nông nghiệp, người Việt thường thêm từ 'cây trồng' vào sau 'năng suất' để làm rõ nghĩa, tránh nhầm lẫn với năng suất lao động.
- The use of new fertilizers has helped significantly improve crop productivity.Việc sử dụng phân bón mới đã giúp cải thiện năng suất cây trồng đáng kể.
- 4.
tính sản sinh
The ability to form new words using established patterns and discrete linguistic elements, such as the derivational affixes -ness and -ity; the degree to which such formation happens.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường là hiệu suất làm việc hay năng suất lao động.
- The productivity of language allows us to create entirely new words that others can still understand.Tính sản sinh của ngôn ngữ cho phép chúng ta tạo ra những từ ngữ hoàn toàn mới mà người khác vẫn có thể hiểu được.