professional

noun/pɹəˈfɛʃ.ə.nəl/[pɹəˈfɛʃ.nəl]
  1. 1.

    người làm nghề chuyên nghiệp

    A person who earns their living from a specified activity.

    Học sinh hay viết 'một cái người làm nghề chuyên nghiệp'; đúng phải là 'một người làm nghề chuyên nghiệp' vì 'người' đã là từ chỉ loại rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'người' đóng vai trò như một loại từ chỉ người, nên không cần thêm 'cái' hay các loại từ khác phía trước.

    • My son, a Canada-based IT professional who often travels to Ukraine, told me about the exhilarating atmosphere on those Ukraine-bound trains, bringing home hundreds of the unwilling refugees, mostly women and children (including the babies, born in exile on the way to meet their Ukrainian fighter fathers for the first time). The difference between Ukrainian refugees and other reluctant exiles is that Ukrainians are desperate to return.
    • He is an IT professional.Anh ấy là một người làm nghề chuyên nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
  2. 2.

    gái bán hoa

    A prostitute.

    Người học thường viết 'một gái bán hoa', nhưng vì 'gái' đã mang nghĩa chỉ người nên không cần thêm 'một'. Đúng phải là 'cô ấy là gái bán hoa'.

    Đây là cách nói giảm nói tránh (euphemism) trong tiếng Việt để tránh dùng những từ thô tục hơn khi nói về nghề mại dâm.

    • There was this nice lady who flirted with me at the bar, but it turned out that she was a professional.
    • She looked very polite but it turned out she was a professional.Cô ấy trông rất lịch sự nhưng hóa ra là gái bán hoa.
  3. 3.

    danh tiếng

    A reputation known by name.

    Trong tiếng Việt, từ 'professional' khi dùng như một danh từ chỉ người sẽ không bao giờ được dịch là 'danh tiếng'. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn giữa người làm nghề chuyên nghiệp và uy tín của họ.

    • He has built a solid professional reputation in the legal field.Anh ấy đã xây dựng được danh tiếng vững chắc trong ngành luật.
  4. 4.

    chuyên gia

    An expert.

    Khác với các danh từ chỉ người khác, 'chuyên gia' không cần loại từ đi kèm vì nó mang nghĩa trừu tượng về trình độ.

    • I have learned that there is a person attached to a golf club called a professional. Find out who fills that post at the Green Meadow Club; […] invite the professional, urgently, to dine with us this evening.
    • Invite the professional to dine with us this evening.Hãy mời chuyên gia đến dùng bữa tối với chúng ta vào tối nay.

professional

adj/pɹəˈfɛʃ.ə.nəl/[pɹəˈfɛʃ.nəl]
  1. 1.

    chuyên nghiệp

    Of, pertaining to, or in accordance with the (usually high) standards of a profession.

    • His forefathers had been, as a rule, professional men—physicians and lawyers; his grandfather died under the walls of Chapultepec Castle while twisting a tourniquet for a cursing dragoon; an uncle remained indefinitely at Malvern Hill;[…].
    • The little green men were clearly professional soldiers by their bearing, carried Russian weapons, and wore Russian combat fatigues, but they had no identifying insignia. Vladimir Putin originally denied they were Russian soldiers; that April, he confirmed they were.
  2. 2.

    chuyên nghiệp

    That is carried out for money, especially as a livelihood.

    Từ 'chuyên nghiệp' cũng được dùng cho nghĩa 'có tiêu chuẩn cao', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào việc tạo ra thu nhập.

    Trong tiếng Việt, từ 'chuyên nghiệp' được dùng cho cả nghĩa kiếm sống và nghĩa có trình độ cao, tuy nhiên khi nói về việc kiếm sống, nó nhấn mạnh vào tính chất công việc chính thức.

    • He is a professional photographer.Anh ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
  3. 3.

    chuyên nghiệp, chuyên gia

    Expert.

    Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'đúng tiêu chuẩn nghề nghiệp', nhưng trong câu này nó tập trung vào trình độ kỹ năng của cá nhân.

    Từ này dùng để khen ngợi kỹ năng của một người, không nhất thiết phải liên quan đến việc họ có được trả tiền hay không.

    • He is a very professional car mechanic.Anh ấy là một thợ sửa xe rất chuyên nghiệp.