protected
adj/pɹəˈtɛktɪd/- 1.
được bảo vệ
defended
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'được bảo vệ' thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 'nghiêm ngặt' hoặc 'kỹ lưỡng' để nhấn mạnh sự an toàn.
- This area is strictly protected by the military.Khu vực này được bảo vệ nghiêm ngặt bởi quân đội.
- 2.
được bảo vệ
Having the protected access modifier, indicating that a program element is accessible to subclasses but not to the program in general.
⚠ Từ 'được bảo vệ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'defended', nhưng trong ngữ cảnh lập trình, nó luôn đi kèm với các khái niệm như 'lớp' (class) hoặc 'truy cập' (access).
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lập trình hướng đối tượng, không dùng để chỉ sự an toàn hay che chở thông thường.
- This method is protected so only subclasses can call it.Phương thức này được bảo vệ nên chỉ các lớp con mới có thể gọi nó.