psychic

noun/ˈsaɪkɪk/
  1. 1.

    đồng cốt

    A person who supposedly contacts the dead; a medium.

    Từ 'nhà ngoại cảm' đôi khi cũng được dùng cho nghĩa 'người có khả năng tiên tri', tuy nhiên trong ngữ cảnh giao tiếp với người chết, 'đồng cốt' là từ chuyên biệt hơn.

    Trong tiếng Việt, 'đồng cốt' thường mang sắc thái liên quan đến tín ngưỡng dân gian, trong khi 'nhà ngoại cảm' mang sắc thái hiện đại hơn.

    • She visited a psychic to contact her deceased relative.Cô ấy đã tìm đến một đồng cốt để liên lạc với người thân đã mất của mình.

psychic

adj/ˈsaɪkɪk/
  1. 1.

    có khả năng ngoại cảm

    Relating to or having the abilities of a psychic.

    Cụm từ 'có khả năng ngoại cảm' được dùng để mô tả người có năng lực siêu nhiên, khác với 'tâm lý' dùng cho các hoạt động liên quan đến tâm trí hoặc tinh thần nói chung.

    • You must be psychic—I was just about to say that.
    • She is a psychic person—she hears messages from beyond.
  2. 2.

    thuộc về tâm lý

    Relating to the psyche or mind, or to mental activity in general.

    Trong ngữ cảnh học thuật, 'thuộc về tâm lý' thường được dùng để chỉ các quá trình tư duy hoặc cảm xúc, trong khi 'tinh thần' mang nghĩa rộng hơn bao gồm cả trạng thái tâm hồn.

    • In the following pages I shall demonstrate that there is a psychological technique which makes it possible to interpret dreams, and that on the application of this technique every dream will reveal itself as a psychological structure, full of significance, and one which may be assigned to a specific place in the psychic activities of the waking state.
    • A pathological process called 'psychiatrosis' may well be found, by the same methods, to be a delineable entity, with somatic correlates, and psychic mechanisms […]