psychic
noun/ˈsaɪkɪk/- 1.
đồng cốt
A person who supposedly contacts the dead; a medium.
⚠ Từ 'nhà ngoại cảm' đôi khi cũng được dùng cho nghĩa 'người có khả năng tiên tri', tuy nhiên trong ngữ cảnh giao tiếp với người chết, 'đồng cốt' là từ chuyên biệt hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồng cốt' thường mang sắc thái liên quan đến tín ngưỡng dân gian, trong khi 'nhà ngoại cảm' mang sắc thái hiện đại hơn.
- She visited a psychic to contact her deceased relative.Cô ấy đã tìm đến một đồng cốt để liên lạc với người thân đã mất của mình.