published
adj/ˈpʌblɪʃt/- 1.
được xuất bản
Issued for sale to the public
⚠ Học sinh hay viết 'đã xuất bản' khi muốn nói về trạng thái bị động của một cuốn sách; đúng phải là 'được xuất bản'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'được' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất bị động hoặc sự cho phép đối với các tác phẩm nghệ thuật.
- This novel was published last year.Cuốn tiểu thuyết này đã được xuất bản vào năm ngoái.
- 2.
đã xuất bản
Who has had a publication published
⚠ Học sinh hay viết 'cô ấy là một tác giả có xuất bản'; đúng phải là 'cô ấy là một tác giả đã xuất bản'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đã xuất bản' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người (nhà văn, tác giả) để chỉ trạng thái đã có tác phẩm được công bố.
- She is a published author of many famous novels.Cô ấy là một nhà văn đã xuất bản nhiều cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.