raining
noun/ˈɹeɪnɪŋ/- 1.
cơn mưa
A fall of rain.
ℹ Trong tiếng Việt, 'raining' khi là danh từ thường được dịch là 'cơn mưa' để chỉ một sự kiện cụ thể, thay vì chỉ dùng từ 'mưa' chung chung.
- It was raining heavily.
- This is a way of saying that the subatomic structure of the verb “to rain” explicitly marks rainings as a kind of change that places undergo.