random
noun/ˈɹændəm/- 1.
tầm bắn xa nhất
The full range of a bullet or other projectile; hence, the angle at which a weapon is tilted to allow the greatest range.
ℹ Đây là một thuật ngữ cổ trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong ngữ cảnh này mà thường được thay thế bằng 'maximum range'.
- Fortie yards will they shoot levell, or very neare the marke, and 120 is their best at Random.
- […] the angle at which the miſſive is to mount by ( if we will have it go to its furtheſt randome ) muſt be the half of a right one […]
- 2.
người lạ
An undefined, unknown or unimportant person; a person of no consequence.
ℹ Trong tiếng Anh, 'random' được dùng như danh từ chỉ người với hàm ý tiêu cực hoặc coi thường. Trong tiếng Việt, 'người lạ' mang nghĩa trung tính hơn, vì vậy cần ngữ cảnh để thể hiện thái độ của người nói.
- The party was boring. It was full of randoms.
- ‘The days I had to have sex with randoms, I thought thank God!’ Jamie Bell on eye-popping drama Half Man [title]
- 3.
hướng mạch quặng
The direction of a rake-vein.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành địa chất, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'ngẫu nhiên' thông thường của từ 'random'.
- The engineers are measuring the random of the vein to determine the mining location.Các kỹ sư đang đo đạc hướng mạch quặng để xác định vị trí khai thác.
- 4.
giá sắp chữ
A frame for composing type.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành in ấn cổ điển, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
- Utilization of all floor space underneath case racks and randoms is another feature of the modern composing room; […]
- Printers' frames and randoms