rapid

adj/ˈɹæpɪd/
  1. 1.

    nhanh

    Very swift or quick.

    ℹ Từ 'nhanh' là một tính từ phổ biến trong tiếng Việt, có thể dùng cho cả sự vật, sự việc hoặc hành động.

    • a rapid stream
    • rapid growth
  2. 2.

    dốc đứng

    Steep, changing altitude quickly. (of a slope)

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dốc đứng' thường được dùng để mô tả địa hình hoặc bề mặt, không dùng để chỉ tốc độ di chuyển như các nghĩa khác của 'rapid'.

    • This road has a rapid section that makes it hard for cars to climb.Con đường này có một đoạn dốc đứng khiến xe khó mà leo lên được.
  3. 3.

    nhạy sáng

    Needing only a brief exposure time. (of a lens, plate, film, etc.)

    ℹ Trong nhiếp ảnh, thuật ngữ này mô tả khả năng phản ứng với ánh sáng của thiết bị, không dùng để chỉ tốc độ di chuyển của vật thể.

    • The photographer needs to use rapid film to capture fast motion in low-light conditions.Nhiếp ảnh gia cần sử dụng loại phim nhạy sáng để chụp được những chuyển động nhanh trong điều kiện thiếu sáng.
  4. 4.

    dữ dội

    Violent, severe.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'rapid' thường chỉ tốc độ, nhưng ở nghĩa này, nó được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cường độ của sự thay đổi.

    • The storm caused rapid changes to the coastal landscape.Cơn bão đã gây ra những thay đổi dữ dội đối với cảnh quan vùng ven biển.
  5. 5.

    vui vẻ

    Happy.

    ℹ Từ này hiện nay rất hiếm khi được dùng với nghĩa là 'hạnh phúc' trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa phổ biến nhất của nó là 'nhanh'.

    • She felt very happy to see her old friend again.Cô ấy cảm thấy rất vui vẻ khi được gặp lại bạn cũ.

rapid

adv/ˈɹæpɪd/
  1. 1.

    nhanh chóng

    Rapidly.

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa tính từ 'nhanh' và trạng từ 'nhanh chóng'; trong ngữ cảnh này, nên dùng 'nhanh chóng' để nhấn mạnh vào tiến trình của hành động.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhanh chóng' thường được dùng để mô tả các thay đổi hoặc sự phát triển mang tính khách quan và quy mô.

    • Technology is developing rapidly.Công nghệ đang phát triển nhanh chóng.

rapid

noun/ˈɹæpɪd/
  1. 1.

    ghềnh

    A rough section of a river or stream which is difficult to navigate due to the swift and turbulent motion of the water.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi thêm 'cái' vào trước danh từ này; đúng phải là 'một ghềnh' hoặc 'những ghềnh' thay vì 'một cái ghềnh'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ghềnh' thường được dùng ở dạng số nhiều là 'ghềnh thác' để chỉ toàn bộ khu vực có nước chảy mạnh.

    • Our boat capsized when we went through a large rapid.Con thuyền của chúng tôi bị lật khi đi qua một ghềnh lớn.
  2. 2.

    tràng súng

    A burst of rapid fire.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái tràng súng'; đúng phải là 'một tràng súng' vì 'tràng' đã mang nghĩa chỉ số lượng loạt.

    ℹ Từ này thường đi kèm với động từ 'bắn' để chỉ hành động xả đạn liên hồi.

    • He fired a rapid of shots at the enemy.Anh ấy bắn một tràng súng về phía kẻ địch.