reduce

verb/ɹɪˈd͡ʒuːs//ɹɪˈdjuːs/
  1. 1.

    bớt, giảm, giảm bớt

    To bring down the size, quantity, quality, value or intensity of something; to diminish, to lower.

    • to reduce weight, speed, heat, expenses, price, personnel etc.
    • Becoming more aware of the progress that scientists have made on behavioral fronts can reduce the risk that other natural scientists will resort to mystical agential accounts when they exceed the limits of their own disciplinary training.
  2. 2.

    giảm cân

    To lose weight.

    Học sinh hay dùng 'giảm' một cách mơ hồ như 'Tôi đang giảm'; đúng phải là 'Tôi đang giảm cân' vì 'giảm' thường cần một tân ngữ chỉ số lượng hoặc kích thước.

    Trong tiếng Việt, 'giảm cân' là một cụm từ cố định, không thể chỉ dùng 'giảm' để nói về việc giảm trọng lượng cơ thể.

    • She is trying to reduce by going to the gym every day.Cô ấy đang cố gắng giảm cân bằng cách tập gym mỗi ngày.
  3. 3.

    giáng chức

    To bring to an inferior rank; to degrade, to demote.

    Học sinh hay viết 'hạ chức một người' thay vì 'giáng chức một người'; đúng phải là 'giáng chức'.

    Trong ngữ cảnh quân đội, 'giáng chức' là từ chuyên môn dùng để chỉ việc tước bỏ cấp bậc hiện tại của quân nhân.

    • to reduce a sergeant to the ranks
    • My father, the eldest son of an ancient but reduced family, left me with little.
  4. 4.

    chinh phục

    To humble; to conquer; to subdue; to capture.

    Trong ngữ cảnh quân sự, 'chinh phục' thường mang nghĩa chiếm đóng và kiểm soát hoàn toàn một khu vực hoặc đối thủ.

    • to reduce a province or a fort
    • The army managed to reduce the fort after a long siege.Quân đội đã chinh phục thành trì đó sau nhiều ngày bao vây.
  5. 5.

    buộc phải

    To be forced by circumstances (into something one considers unworthy).

    Học sinh hay viết 'bị giảm xuống làm việc gì đó', đây là cách dịch sai nghĩa từ 'reduce' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'buộc phải'.

    Trong tiếng Việt, cấu trúc 'buộc phải' diễn tả sự ép buộc từ hoàn cảnh khách quan, tương đương với nghĩa 'reduced to' trong tiếng Anh.

    • reduced to silence
    • The press release calls him "the hottest female impressionist in show business today." (One wonders how many more words press agents will have to come up with before they are reduced to actually saying "drag queen.")