reduction
noun/ɹɪˈdʌk.ʃən//ɹəˈdak.ʃən/- 1.
sự cắt giảm
The act, process, or result of reducing.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ quá trình thường bắt đầu bằng 'sự' hoặc 'việc'. 'Sự cắt giảm' thường dùng cho các nguồn lực hoặc nhân sự, trong khi 'sự giảm bớt' mang tính chất chung chung hơn.
- With the cutting out of the previous recovery times for electrification work, curtailment of station times and acceleration, considerable reductions have been made in the overall schedules.
- The company implemented a staff reduction to save costs.Công ty đã thực hiện sự cắt giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí.
- 2.
mức giảm
The amount or rate by which something is reduced, e.g. in price.
⚠ Học sinh hay viết 'một sự giảm' để chỉ con số cụ thể; đúng phải là 'mức giảm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mức giảm' thường đi kèm với các con số hoặc tỷ lệ phần trăm để chỉ rõ giá trị bị cắt bớt.
- A 5% reduction in robberies
- The store is offering a 20% reduction on all products.Cửa hàng đang áp dụng mức giảm 20% cho tất cả các sản phẩm.
- 3.
sự khử
A reaction in which electrons are gained and valence is reduced; often by the removal of oxygen or the addition of hydrogen.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học, không dùng trong các ngữ cảnh thông thường như giảm giá hay giảm kích thước.
- In this reaction, reduction occurs when the atom gains electrons.Trong phản ứng này, sự khử xảy ra khi nguyên tử nhận thêm electron.
- 4.
nước sốt cô đặc
The process of rapidly boiling a sauce to concentrate it.
ℹ Trong ẩm thực, người Việt thường dùng động từ 'cô đặc' để chỉ hành động, còn danh từ 'nước sốt cô đặc' dùng để chỉ thành phẩm.
- The chef is preparing a reduction of the red wine sauce.Đầu bếp đang chuẩn bị nước sốt cô đặc từ rượu vang đỏ.
- 5.
sự rút gọn
The rewriting of an expression into a simpler form.
ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc ngôn ngữ học khi muốn chỉ việc làm cho một cấu trúc trở nên ngắn gọn hơn.
- The teacher asked the students to perform the reduction of this mathematical expression.Giáo viên yêu cầu học sinh thực hiện sự rút gọn của biểu thức toán học này.
- 6.
phép quy
A transformation of one problem into another problem, such as mapping reduction or polynomial-time reduction.
ℹ Trong ngữ cảnh khoa học máy tính, từ này thường được dùng như một danh từ không đếm được hoặc đếm được tùy theo cấu trúc câu.
- We can prove this problem is hard by performing a reduction from the traveling salesman problem.Chúng ta có thể chứng minh bài toán này khó bằng cách thực hiện một phép quy từ bài toán người bán hàng.