relief
noun/rɪˈliːf//ɹɪˈliːf/- 1.
sự nhẹ nhõm
The feeling associated with the removal of stress or discomfort.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sự nhẹ nhõm'; đúng phải là 'sự nhẹ nhõm' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự nhẹ nhõm' thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái cảm xúc như 'cảm thấy' hoặc 'thở phào'.
- Tony's face expressed relief, and Nettie sat silent for a moment until the vicar said “It was a generous impulse, but it may have been a momentary one,[…].”
- DfT's action was greeted with great relief in many quarters.
- 2.
người thay ca
The person who takes over a shift for another.
ℹ Từ 'người thay ca' vốn đã bao hàm danh từ chỉ người, vì vậy không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'ông' vào phía trước.
- Officer Schmidt can finally go home because his relief has arrived.
- At Leeds a relief crew was waiting—but without a relief locomotive; after some discussion, the new men offered to take on the A3. [...].
- 3.
sự cứu trợ
Aid or assistance offered in time of need.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với cảm giác nhẹ nhõm; ví dụ 'Tôi cảm thấy sự cứu trợ' là sai, đúng phải là 'Tôi cảm thấy nhẹ nhõm'.
ℹ Khi nói về việc gửi hàng hóa hoặc tiền bạc đến vùng thiên tai, người Việt thường dùng cụm từ 'hàng cứu trợ' hoặc 'công tác cứu trợ'.
- Relief arrived quickly after the disaster.
- On busy days, they also may be seen bowling along the Brighton main line, north of Keymer Junction, with a relief Newhaven boat express, […].
- 4.
viện binh
Military assistance to break a siege or an encirclement.
ℹ Trong ngữ cảnh quân sự, 'viện binh' chỉ lực lượng người, trong khi 'viện trợ' thường dùng cho hàng hóa hoặc vật chất.
- The relief arrived just in time to break the siege of the city.Đội viện binh đã đến kịp lúc để giải vây cho thành phố.