relief

noun/rɪˈliːf//ɹɪˈliːf/
  1. 1.

    sự nhẹ nhõm

    The feeling associated with the removal of stress or discomfort.

    Học sinh hay viết 'một cái sự nhẹ nhõm'; đúng phải là 'sự nhẹ nhõm' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'sự nhẹ nhõm' thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái cảm xúc như 'cảm thấy' hoặc 'thở phào'.

    • Tony's face expressed relief, and Nettie sat silent for a moment until the vicar said “It was a generous impulse, but it may have been a momentary one,[…].”
    • DfT's action was greeted with great relief in many quarters.
  2. 2.

    người thay ca

    The person who takes over a shift for another.

    Từ 'người thay ca' vốn đã bao hàm danh từ chỉ người, vì vậy không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'ông' vào phía trước.

    • Officer Schmidt can finally go home because his relief has arrived.
    • At Leeds a relief crew was waiting—but without a relief locomotive; after some discussion, the new men offered to take on the A3. [...].
  3. 3.

    sự cứu trợ

    Aid or assistance offered in time of need.

    Học sinh hay nhầm lẫn với cảm giác nhẹ nhõm; ví dụ 'Tôi cảm thấy sự cứu trợ' là sai, đúng phải là 'Tôi cảm thấy nhẹ nhõm'.

    Khi nói về việc gửi hàng hóa hoặc tiền bạc đến vùng thiên tai, người Việt thường dùng cụm từ 'hàng cứu trợ' hoặc 'công tác cứu trợ'.

    • Relief arrived quickly after the disaster.
    • On busy days, they also may be seen bowling along the Brighton main line, north of Keymer Junction, with a relief Newhaven boat express, […].
  4. 4.

    viện binh

    Military assistance to break a siege or an encirclement.

    Trong ngữ cảnh quân sự, 'viện binh' chỉ lực lượng người, trong khi 'viện trợ' thường dùng cho hàng hóa hoặc vật chất.

    • The relief arrived just in time to break the siege of the city.Đội viện binh đã đến kịp lúc để giải vây cho thành phố.

relief

noun/rɪˈliːf//ɹɪˈliːf/
  1. 1.

    chạm nổi, рhù điêu

    A method of sculpture or other artwork in which shapes or figures protrude from a flat background.

    Trong tiếng Việt, 'chạm nổi' thường được dùng như một danh từ chỉ kỹ thuật, trong khi 'phù điêu' thường được dùng để chỉ chính tác phẩm nghệ thuật đó.

    • This relief was created using the chạm nổi technique on stone.Bức phù điêu này được thực hiện bằng kỹ thuật chạm nổi trên đá.
  2. 2.

    tác phẩm phù điêu

    A sculpture or other artwork made with such a method.

    Học sinh hay viết 'một cái phù điêu'; đúng phải là 'một tác phẩm phù điêu' vì 'phù điêu' là tên gọi kỹ thuật của loại hình nghệ thuật, không phải vật thể đếm được trực tiếp.

    Trong tiếng Việt, 'phù điêu' thường được dùng để chỉ cả kỹ thuật lẫn tác phẩm, nên cần thêm từ 'tác phẩm' để làm rõ nghĩa khi nói về một vật thể cụ thể.

    • The museum displays an ancient relief from the Ly dynasty.Bảo tàng trưng bày một tác phẩm phù điêu cổ từ thời Lý.
  3. 3.

    độ nổi

    The apparent difference in elevation in the surface of a painting or drawing made noticeable by a variation in light or color.

    Từ 'độ nổi' có thể trùng với nghĩa 'relative distinctness' (sự nổi bật), nhưng trong ngữ cảnh hội họa, nó nhấn mạnh vào yếu tố kỹ thuật tạo chiều sâu vật lý giả tạo.

    Trong ngữ cảnh nghệ thuật thị giác, 'độ nổi' dùng để chỉ hiệu ứng thị giác tạo ra chiều sâu ảo trên một bề mặt phẳng.

    • The artist used shading techniques to create relief for the shapes in the painting.Họa sĩ đã sử dụng kỹ thuật đổ bóng để tạo độ nổi cho các khối hình trong bức tranh.
  4. 4.

    địa hình

    The difference of elevations on a surface.

    Trong tiếng Việt, 'địa hình' là danh từ không đếm được và không cần loại từ đi kèm.

    • the relief on that part of the Earth's surface
    • The approach to Newcastle (Central) Station from the north after a heavy snowfall. The complicated track layout is thrown into clear relief by the snow [referring to dark rails poking through the snow]
  5. 5.

    sự tương phản

    Relative distinctness, perceived difference due to contrast.

    Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thị giác, 'sự tương phản' thường được dùng để chỉ sự khác biệt về độ sáng tối hoặc màu sắc giúp làm rõ hình khối.

    • And is it that the haze of grief ⁠Hath stretch’d my former joy so great? ⁠The lowness of the present state, That sets the past in this relief?
    • This lighting arrangement creates a clear relief between the objects.Cách sắp xếp ánh sáng này tạo ra sự tương phản rõ nét giữa các vật thể.
  6. 6.

    hiệu ứng nổi

    The supposed projection of a charge from the surface of a field, indicated by shading on the sinister and lower sides.

    Từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật của huy hiệu học hoặc đồ họa, không dùng để chỉ sự nhẹ nhõm hay cứu trợ.

    • The artist added shading at the bottom to create the relief of the image on the coat of arms.Họa sĩ vẽ thêm bóng ở phía dưới để tạo hiệu ứng nổi cho hình ảnh trên huy hiệu.

relief

adj/rɪˈliːf//ɹɪˈliːf/
  1. 1.

    gồ ghề

    Characterized by surface inequalities.

    Trong tiếng Việt, các từ này thường được dùng để mô tả địa hình hoặc bề mặt vật thể, không dùng để chỉ cảm giác nhẹ nhõm như danh từ 'relief'.

    • This map has a gồ ghề surface so that visually impaired people can touch it.Bản đồ này có bề mặt gồ ghề để người khiếm thị có thể chạm vào.
  2. 2.

    nổi

    Of or used in letterpress.

    Từ 'nổi' cũng được dùng cho nghĩa 'có bề mặt không bằng phẳng' (relief map). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh in ấn, nó là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt chỉ phương pháp in thay vì chỉ đặc điểm hình dáng bề mặt.

    Trong ngữ cảnh in ấn, từ này mô tả phương pháp in mà mực được truyền từ bề mặt nhô cao của khuôn in sang giấy.

    • Relief printing is often used for high-end business cards.Kỹ thuật in nổi thường được sử dụng cho các loại danh thiếp cao cấp.