reporter
noun/ɹɪˈpɔː.tə//ɹɪˈpoɹ.tɚ/- 1.
người báo cáo
Someone or something that reports.
ℹ Từ 'người báo cáo' không cần thêm loại từ vì bản thân nó đã bao gồm danh từ chỉ người 'người'.
- The reporters of important security bugs may be paid a bounty by the software developer.
- The reporters of important security bugs may be paid a bounty by the software developer.Những người báo cáo lỗi bảo mật quan trọng có thể được nhà phát triển phần mềm trả tiền thưởng.
- 2.
ký giả, nhà báo, phóng viên
A journalist who investigates, edits and reports news stories for newspapers, radio and television.
- 3.
thư ký tòa án
A person who records and issues official reports of judicial or legislative proceedings.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi người này là 'phóng viên' (journalist); tuy nhiên, 'thư ký tòa án' mới là người ghi chép biên bản chính thức trong tố tụng.
ℹ Trong tiếng Việt, chức danh này thường chỉ rõ môi trường làm việc là tòa án hoặc cơ quan lập pháp, không dùng từ 'phóng viên' vì từ đó chỉ dành cho người làm báo.
- The reporter recorded every witness statement accurately during the court session.Thư ký tòa án đã ghi lại chính xác mọi lời khai của nhân chứng trong phiên tòa.
- 4.
tập san án lệ
A case reporter; a bound volume of printed legal opinions from a particular jurisdiction.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'phóng viên' (người đưa tin); đúng phải là 'tập san án lệ' khi nói về cuốn sách.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này chỉ một ấn phẩm cụ thể chứa các quyết định của tòa án, không phải là một người làm nghề báo.
- The lawyer looked up precedents in the state's reporter.Luật sư đã tra cứu các tiền lệ trong tập san án lệ của bang.
- 5.
gen chỉ thị
A gene attached by a researcher to a regulatory sequence of another gene of interest, typically used as an indication of whether a certain gene has been taken up by or expressed in the cell or organism population.
ℹ Trong ngữ cảnh sinh học phân tử, thuật ngữ này được dùng như một danh từ ghép. Người học không nên dịch nhầm sang nghĩa 'phóng viên' vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Researchers used a reporter gene to determine the expression level of the target gene in the cells.Các nhà nghiên cứu đã sử dụng gen chỉ thị để xác định mức độ biểu hiện của gen mục tiêu trong tế bào.