rice
noun/ɹaɪs/- 1.
cây lúa, cơm, gạo, lúa, 穭
Cereal plants, Oryza sativa of the grass family whose seeds are used as food.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cây lúa' (cây trồng) và 'gạo' (hạt đã xay xát). Không nên dùng 'gạo' khi muốn nói đến cây trồng ngoài đồng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cây lúa' chỉ cây trồng, trong khi 'gạo' chỉ hạt đã tách vỏ, và 'cơm' chỉ hạt đã nấu chín. Tiếng Anh chỉ dùng một từ 'rice' cho cả ba giai đoạn này.
- Rice is a tropical plant; yet Carolina and Georgia grow the finest in the world; heavier grained, better filled, and more merchantable, than any imported into Europe from the Indies.
- Drought stress causes yield reductions and sometimes total crop failures in rainfed rice areas of Asia, Africa, and Latin America.
- 2.
giống lúa
A specific variety of this plant.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lúa' thường chỉ cây hoặc hạt chưa bóc vỏ, trong khi 'gạo' chỉ hạt đã bóc vỏ. Khi nói về các giống khác nhau, người Việt thường dùng cụm 'giống lúa' thay vì chỉ dùng 'lúa'.
- The rices of Kashmír are infinite in variety. In one tahsíl I have found fifty-three varieties.
- First, we have the Italian rices; secondly, the rices of the French colonies of Indo-China and Madagascar, which are beginning to cultivate rices of very fine quality, altogether superior to those that were cultivated only a few years back.
- 3.
gạo
The seeds of this plant used as food.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gạo' dùng để chỉ hạt lúa đã xát vỏ, còn 'cơm' dùng để chỉ hạt gạo đã được nấu chín thành món ăn.
- Mold boiled rice, when hot, in cups which have been previously dipped in cold water; when cold, turn them out on a flat dish, arranging them uniformly; then with a tea-spoon scoop out a little of the rice from the top of each cone, and put in its place any kind of jelly.
- In Britain too rice is reputed to increase the sexual faculties.
- 4.
gạo
The seeds of this plant used as food.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'lúa' (cây lúa còn nguyên vỏ) và 'gạo' (hạt đã bóc vỏ); đúng phải là 'gạo' khi nói về thực phẩm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gạo' là danh từ không đếm được, không cần loại từ đi kèm.
- We shoot bows and arrows. We hunt, fish, paddle canoes, have war dances, ride horses, run, jump, gather rice, gather berries, throw spears, rock cradles, worship the Great Spirit, grind corn, have council meetings, and perform dozens of other activities that Indians do.
- My mother is cooking a pot of rice from new rice.Mẹ tôi đang nấu một nồi cơm từ gạo mới.
- 5.
độ xe lòe loẹt
The types of automobile modifications characteristic of a rice burner.
ℹ Đây là một thuật ngữ lóng tiêu cực dùng để chỉ việc thay đổi ngoại hình xe hơi một cách phô trương. Trong tiếng Việt, không có một danh từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'rice' trong ngữ cảnh này, vì vậy cụm từ mô tả hành động thường được sử dụng.
- That car looks ridiculous with all that rice.Chiếc xe đó trông thật kệch cỡm với kiểu độ xe lòe loẹt.
- 6.
giao diện tùy biến
An instance of customization of a user interface.
⚠ Người học hay dịch nhầm từ này thành 'cơm' (hạt gạo), nhưng trong ngữ cảnh công nghệ, 'giao diện tùy biến' mới là nghĩa đúng.
ℹ Từ này được sử dụng phổ biến trong các cộng đồng người dùng Linux hoặc những người đam mê tùy chỉnh phần mềm.
- This is my first rice!
- This is my first rice!Đây là giao diện tùy biến đầu tiên tôi tự làm.