rocks
noun/ɹɒks//ɹɑks/- 1.
lúa
Money.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lúa' là từ lóng phổ biến để chỉ tiền, tương tự như cách dùng 'rocks' trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nó chỉ được dùng trong văn nói thân mật.
- He has a lot of rocks in his bank account.Anh ta có cả đống lúa trong tài khoản ngân hàng.
- 2.
ma túy crack
Crack cocaine.
⚠ Học sinh hay nhầm 'ma túy crack' với 'ma túy đá' (methamphetamine); đây là hai loại chất kích thích khác nhau.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'crack' thường được giữ nguyên hoặc thêm tiền tố 'ma túy' để làm rõ nghĩa vì đây là từ mượn từ tiếng Anh.
- You seem a bit out of it lately, have you been smoking rocks again?
- You seem a bit out of it lately, have you been smoking rocks again?Dạo này trông cậu có vẻ lơ đễnh, cậu lại hút ma túy crack à?