roommate
noun/ˈɹu(m)ˌmeɪt/- 1.
bạn cùng phòng
A person with whom one shares a room, as in a dormitory, barracks, rooming house, or apartment.
- 2.
bạn cùng nhà
A person sharing the same home albeit not the same room (but generally not a family member or spouse).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'bạn cùng phòng' cho mọi trường hợp; 'bạn cùng phòng' chỉ dùng khi ở chung một phòng ngủ, còn 'bạn cùng nhà' dùng khi ở chung nhà nhưng khác phòng.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường gọi chung là 'bạn ở ghép' nếu đó là người lạ thuê chung nhà, hoặc 'bạn cùng nhà' nếu là bạn bè sống chung.
- I live with Marsha. We’re roommates.
- I live with Marsha. We’re roommates.Tôi sống cùng Marsha, chúng tôi là bạn cùng nhà.
- 3.
bạn cùng phòng
A same-sex significant other with whom one lives; a coinhabitant in a non-heterosexual relationship.
⚠ Học sinh có thể dùng 'bạn cùng phòng' theo nghĩa đen trong mọi ngữ cảnh; cần lưu ý từ này chỉ mang nghĩa ẩn ý khi người nói muốn tránh nhắc trực tiếp đến mối quan hệ tình cảm. — Từ này trùng với nghĩa 'người chia sẻ phòng ở' (bạn cùng phòng theo nghĩa đen). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với nghĩa ẩn ý, người nói thường nhấn mạnh vào sự mâu thuẫn giữa từ ngữ và thực tế mối quan hệ.
ℹ Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh (euphemism) để che giấu mối quan hệ tình cảm, trong khi ở Việt Nam, cách dùng này mang tính mỉa mai hoặc hài hước nhiều hơn.
- They are openly dating now, stop calling him their roommate.Họ công khai hẹn hò rồi, đừng gọi anh ấy là bạn cùng phòng nữa.