roy

noun/ˈɹoɪ̯/[ˈɹʷoɪ̯]
  1. 1.

    nhà vua

    A king.

    Trong tiếng Việt, 'nhà vua' là danh từ chỉ người, không cần dùng thêm loại từ như 'cái' hay 'con'.

    • The king is sitting on the throne.Nhà vua đang ngồi trên ngai vàng.

roy

adj/ˈɹoɪ̯/[ˈɹʷoɪ̯]
  1. 1.

    thuộc hoàng gia

    Royal.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thuộc hoàng gia' và 'hoàng gia' (danh từ). Đúng phải là 'gia đình thuộc hoàng gia' thay vì 'gia đình hoàng gia' trong một số ngữ cảnh trang trọng.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'hoàng gia' thường được dùng như một danh từ chỉ tập thể, còn 'thuộc hoàng gia' được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ.

    • For in the tenth year, when roy victory / Was won to give the Greeks the spoil of Troy, / Return they did profess, but not enjoy, / Since Pallas they incens'd, and she the waves / By all the winds' power, that blew ope their graves.
    • The royal family often lives in a palace.Gia đình thuộc hoàng gia thường sống trong cung điện.