said

adj/sɛd/[sɛd̥]
  1. 1.

    đã nêu

    Mentioned earlier; aforesaid.

    Học sinh không nên dùng 'đã nói' cho nghĩa này vì nó chỉ hành động nói; đúng phải là 'đã nêu' hoặc 'nói trên' trong văn bản pháp lý.

    Từ này chủ yếu được dùng trong văn bản pháp luật hoặc văn bản hành chính trang trọng để chỉ một đối tượng đã được xác định trước đó.

    • The said party has denied the charges.
    • How nicely we could manage without the said railway, now the great hobby of our Teviotdale lairds, if we could by any process of conjuration waft to Abbotsford some of the coal and lime from Lochore...

said

det/sɛd/[sɛd̥]
  1. 1.

    đã nêu

    Mentioned earlier; aforesaid.

    Người học hay dùng 'nói' như trong 'bên nói đã bác bỏ', nhưng 'nói' là động từ, không dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ như 'said' trong tiếng Anh.

    Trong tiếng Việt, 'đã nêu' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'vấn đề đã nêu' thay vì 'đã nêu vấn đề'.

    • Said party has denied the charges.
    • Said party has denied the charges.Bên đã nêu đã bác bỏ các cáo buộc.