sam
verb/sæm/- 1.
lắp ráp
To assemble.
⚠ Từ 'lắp ráp' có thể trùng với nghĩa 'tập hợp/sắp xếp' ở các ngữ cảnh khác, nhưng ở đây nó tập trung vào việc ghép các bộ phận cơ học hoặc đồ vật.
ℹ Từ này mang tính địa phương của tiếng Anh Anh, thường dùng trong ngữ cảnh thủ công hoặc lắp ghép đồ đạc.
- I am assembling the new table I bought.Tôi đang lắp ráp chiếc bàn mới mua.
- 2.
kết duyên
To bring together; join (in marriage, friendship, love, etc.).
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, thường được dùng trong ngữ cảnh nói về duyên phận hoặc hôn nhân.
- Our grandparents believed that it was fate that sam them.Ông bà ta tin rằng chính định mệnh đã kết duyên cho họ.
- 3.
thu dọn
To bring together; collect; put in order; arrange.
ℹ Từ 'sam' là một từ địa phương ở Anh, không được sử dụng trong tiếng Anh chuẩn. Trong tiếng Việt, 'thu dọn' và 'sắp xếp' là các từ thông dụng để diễn đạt ý nghĩa này.
- I sammed it up for ye
- I sammed it up for ye.Tôi đã thu dọn đống đồ đạc đó giúp bạn rồi.
- 4.
tụ họp
To assemble; come together.
⚠ Từ 'tụ họp' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tập hợp' (assemble), tuy nhiên 'tụ họp' nhấn mạnh vào hành động tự nguyện của con người khi đến cùng một địa điểm.
ℹ Từ này mang tính địa phương ở Anh, trong tiếng Việt hiện đại nên dùng 'tụ họp' hoặc 'tập trung' để diễn đạt ý nghĩa tương đương.
- Everyone gathered in the square to watch the performance.Mọi người tụ họp lại ở quảng trường để xem biểu diễn.
- 5.
làm đông
To coagulate; curdle (milk).
ℹ Từ 'sam' trong nghĩa này là từ địa phương của tiếng Anh, ít phổ biến hơn các từ như 'curdle' hoặc 'coagulate'.
- Milk left at room temperature will naturally sam.Sữa để lâu trong nhiệt độ phòng sẽ tự làm đông.