scared

adj/skɛəd//skɛ(ə)ɹd/
  1. 1.

    sợ, sợ hãi

    Feeling fear; afraid, frightened.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sợ' thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng gây ra nỗi sợ, ví dụ: 'sợ chó', 'sợ ma'.

    • I’m scared I’ll miss the train.
    • I got scared silly.