seen
verb/siːn//sɪn/- 1.
hiểu
Understood; comprehended.
ℹ Trong tiếng Anh Jamaica, 'seen' thường được dùng ở cuối câu như một câu hỏi xác nhận thay cho 'do you understand?'. Trong tiếng Việt, người nói thường dùng 'hiểu không' hoặc 'nhỉ' để thay thế.
- Everything irie, seen?
- Everything is fine, seen?Mọi thứ đều ổn, hiểu không?