sent
noun/sɛnt/- 1.
xu
A subdivision of currency, equal to one hundredth of an Estonian kroon.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái xu'; đúng phải là 'một xu' vì 'xu' là đơn vị tiền tệ không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, các đơn vị tiền tệ nhỏ như 'xu' thường được dùng trực tiếp sau số đếm mà không cần thêm loại từ.
- He does not have a single sent left in his pocket.Anh ấy không còn một xu nào trong túi cả.