sharing
noun/ˈʃɛə.ɹɪŋ//ˈʃɛɚ.ɪŋ/- 1.
điểm chung
Something shared; a point in common.
ℹ Trong tiếng Việt, 'điểm chung' thường được dùng trong cấu trúc 'có điểm chung' thay vì dùng như một danh từ độc lập để chỉ sự chia sẻ.
- IE also has sharings with Nakh-Daghestanian, Semitic, and Sumerian. IE and Kartvelian, and no other languages, share numerals with Semitic.
- These two languages have a sharing in that they both borrowed vocabulary from Latin.Hai ngôn ngữ này có một điểm chung là cùng vay mượn từ vựng từ tiếng Latinh.
- 2.
việc chia sẻ
The act by which something is shared.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chia sẻ'; đúng phải là 'việc chia sẻ' vì đây là danh từ chỉ hành động trừu tượng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc' thường được thêm vào trước các động từ để biến chúng thành danh từ chỉ hành động.
- Roe v. Wade was preceded by all those moments that make a movement: tentative and explosive sharings in kitchens and CR groups; times of great courage and stillness, […]
- The sharing of experiences among colleagues helps work progress better.Việc chia sẻ kinh nghiệm giữa các đồng nghiệp giúp công việc tiến triển tốt hơn.