sheriff
noun/ˈʃɛɹɪf//ˈʃɛɹəf/- 1.
viên chức High Sheriff
(High Sheriff) An official of a shire or county office, responsible for carrying out court orders, law enforcement and other duties.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'cảnh sát trưởng' (police chief); đúng phải là 'viên chức High Sheriff' để chỉ chức danh hành chính/nghi lễ tại Anh.
ℹ Trong tiếng Việt không có chức danh tương đương hoàn toàn với 'High Sheriff', vì vậy nên giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh trong văn bản để tránh gây hiểu lầm với lực lượng cảnh sát.
- He was appointed as the high sheriff of the county for one year.Ông ấy được bổ nhiệm làm viên chức High Sheriff của hạt trong một năm.
- 2.
thẩm phán tòa án hạt
A judge in the sheriff court, the court of a county or sheriffdom.
ℹ Đây là một thuật ngữ pháp lý đặc thù của hệ thống tư pháp Scotland, không nên nhầm lẫn với cảnh sát trưởng ở Mỹ.
- This case will be heard by a sheriff.Vụ việc này sẽ được xét xử bởi một thẩm phán tòa án hạt.
- 3.
cảnh sát trưởng
A government official, usually responsible for law enforcement in their county and for administration of the county jail, sometimes an officer of the court, usually elected.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm thành 'cảnh sát' (police officer), nhưng 'cảnh sát trưởng' chỉ một chức danh cụ thể có quyền hạn quản lý tại quận.
ℹ Đây là một chức danh đặc thù của hệ thống chính quyền Mỹ, không có vị trí tương đương hoàn toàn trong hệ thống hành chính Việt Nam.
- The sheriff ordered the area to be cordoned off.Cảnh sát trưởng đã ra lệnh phong tỏa khu vực này.