shocked
adj/ʃɒkt/- 1.
bàng hoàng
Surprised, startled, confused, or taken aback, particularly when also indignant.
ℹ Từ 'sốc' được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'bàng hoàng' mang sắc thái tâm lý mạnh mẽ và nghiêm trọng hơn.
- We were shocked to see how ill she was.
- We were shocked to see how ill she was.Chúng tôi bàng hoàng khi thấy cô ấy ốm nặng đến mức đó.
- 2.
bị sốc
Suffering from shock.
⚠ Học sinh hay viết 'bị sốc' như một tính từ chỉ cảm xúc (ngạc nhiên), nhưng trong ngữ cảnh y tế, từ này mô tả một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng. — Từ 'bị sốc' cũng được dùng cho nghĩa 'ngạc nhiên/bàng hoàng', nhưng trong ngữ cảnh y tế, nó đi kèm với các từ chỉ tình trạng sức khỏe như 'bệnh nhân', 'huyết áp', 'mất máu' để phân biệt.
ℹ Trong y học, 'sốc' là thuật ngữ mượn từ tiếng Anh (shock) để chỉ tình trạng suy tuần hoàn cấp tính.
- The patient is shocked.
- The patient is currently shocked after losing too much blood.Bệnh nhân hiện đang bị sốc sau khi mất quá nhiều máu.
- 3.
bị biến đổi do sóng chấn động
Affected, altered, or transformed by one or more shock waves.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành địa chất học, không dùng để chỉ cảm xúc hay trạng thái cơ thể con người.
- shocked quartz
- These quartz samples were shocked by the meteorite impact.Các mẫu thạch anh này đã bị biến đổi do sóng chấn động sau vụ va chạm thiên thạch.
- 4.
bị điện giật
Subjected to electric shock.
⚠ Học sinh hay viết 'bị sốc điện' để chỉ tai nạn điện; 'bị điện giật' là cách diễn đạt tự nhiên nhất trong đời sống.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sốc' thường được dùng cho trạng thái tâm lý hoặc y tế (shock), nên 'bị điện giật' giúp phân biệt rõ ràng với các nghĩa khác.
- Dr. Kurt Urban, most shocked man in the world, on roof of Mt. Generoso lightningproof cabin.
- He was shocked while repairing the electrical wiring in the house.Anh ấy đã bị điện giật khi đang sửa dây điện trong nhà.