solar

adj/ˈsəʊ.lə//ˈsoʊ.ləɹ/
  1. 1.

    của mặt trời

    Of or pertaining to the sun; proceeding from the sun.

    ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'solar' thường được diễn đạt bằng cụm từ 'của mặt trời' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.

    • solar light
    • solar rays
  2. 2.

    thuộc cung Mặt Trời

    Born under the predominant influence of the sun.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong chiêm tinh học cổ điển, không dùng để chỉ các hiện tượng vật lý liên quan đến Mặt Trời.

    • and proud beside, as solar people are
    • People born under the solar sign often have strong and confident personalities.Những người thuộc cung Mặt Trời thường có tính cách mạnh mẽ và tự tin.
  3. 3.

    dương lịch

    Measured by the progress or revolution of the sun in the ecliptic; as, the solar year.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một năm mặt trời'; đúng phải là 'một năm dương lịch' khi nói về cách tính thời gian.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dương lịch' thường được dùng để chỉ hệ thống lịch dựa trên mặt trời, trái ngược với 'âm lịch' dựa trên mặt trăng.

    • A solar year lasts about 365 days.Một năm dương lịch kéo dài khoảng 365 ngày.
  4. 4.

    do mặt trời tạo ra

    Produced by the action of the sun, or peculiarly affected by its influence.

    ℹ Cụm từ 'do mặt trời tạo ra' được dùng để diễn tả nguồn gốc hoặc sự ảnh hưởng trực tiếp của mặt trời lên sự vật, khác với 'thuộc về mặt trời' (liên quan đến vị trí/tính chất chung) hay 'năng lượng mặt trời' (công nghệ/điện năng).

    • They denominate some herbs solar, and some lunar.
    • Nor is solar power yet as cheap as the grid.
  5. 5.

    chạy bằng năng lượng mặt trời

    Employing solar power.

    ⚠ Người học thường dịch nhầm 'solar' thành 'thuộc về mặt trời' trong mọi ngữ cảnh. Với nghĩa thiết bị, phải dùng cụm từ 'chạy bằng năng lượng mặt trời' thay vì chỉ dùng 'thuộc về mặt trời'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'solar' khi nói về công nghệ thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ phương thức hoạt động thay vì một tính từ đơn lẻ.

    • a solar furnace
    • My family just installed a solar water heating system.Gia đình tôi vừa lắp đặt một hệ thống máy nước nóng chạy bằng năng lượng mặt trời.

solar

noun/ˈsəʊ.lə//ˈsoʊ.ləɹ/
  1. 1.

    tiền mặt trời

    A fictional currency used in science fiction.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong văn học hoặc phim ảnh, không phải là đơn vị tiền tệ có thật.

    • In that movie, they use solar to trade between planets.Trong bộ phim đó, người ta dùng tiền mặt trời để giao dịch giữa các hành tinh.

solar

noun/ˈsəʊ.lə//ˈsoʊ.ləɹ/
  1. 1.

    phòng riêng

    A loft or upper chamber forming the private accommodation of the head of the household in a medieval hall; a garret room.

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn và dùng 'cái phòng riêng'; đúng phải là 'một phòng riêng' hoặc 'một căn phòng riêng'.

    ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt chỉ kiến trúc nhà ở thời trung cổ, không dùng để chỉ phòng ngủ thông thường trong tiếng Việt hiện đại.

    • The master of the house would often rest in his solar.Chủ nhà thường nghỉ ngơi trong phòng riêng của ông ấy.