something
pron/ˈsʌm.θɪŋ/[ˈsɐm(p)θɪŋ]- 1.
cái gì đó, cái gì, gì, một cái gì đó
An uncertain or unspecified thing; one thing.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi có một cái gì' khi muốn nói 'I have something'; đúng phải là 'tôi có cái gì đó'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đó' thường được thêm vào sau 'cái gì' để chỉ một vật không xác định nhưng có tồn tại.
- I must have forgotten to pack something, but I can't think what.
- I have something for you in my bag.
- 2.
phần nào
A quality to a moderate degree.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'phần nào' thường đứng sau động từ hoặc tính từ để giảm nhẹ mức độ của sự việc, khác với vị trí của 'something of a' trong tiếng Anh.
- The performance was something of a disappointment.
- That child is something of a genius.
- 3.
cái duyên
A talent or quality that is difficult to specify.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'something' trong ngữ cảnh này là 'một cái gì đó'; đúng phải là 'cái duyên' hoặc 'sức hút riêng' để chỉ nét quyến rũ khó tả.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về nét quyến rũ khó định nghĩa, người ta thường dùng 'cái duyên' thay vì dịch sát nghĩa từ 'something'.
- She has a certain something.
- She has a certain something that makes everyone want to talk to her.Cô ấy có cái duyên khiến ai cũng muốn trò chuyện.
- 4.
không phải dạng vừa
Somebody who or something that is superlative or notable in some way.
⚠ Học sinh hay dịch sát nghĩa là 'một cái gì đó' trong mọi ngữ cảnh; câu 'Cô ấy là một cái gì đó' là sai, đúng phải là 'Cô ấy đúng là không phải dạng vừa'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn khen ngợi ai đó đặc biệt, người bản ngữ thường dùng các cụm từ mang tính chất nhấn mạnh thay vì dùng đại từ bất định.
- He's really something! I've never heard such a great voice.
- She's quite something. I can't believe she would do such a mean thing.