speaker
noun/ˈspikɚ//ˈspiːkə/- 1.
loa
Loudspeaker.
- She lost her hearing after standing too close to the speaker at the festival.
- 2.
chế độ loa ngoài
Speakerphone.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'speaker' trong ngữ cảnh này là 'cái loa'; đúng phải là 'chế độ loa ngoài'.
ℹ Trong tiếng Việt, người dùng thường nói tắt là 'bật loa ngoài' thay vì dùng đầy đủ cụm từ 'chế độ loa ngoài'.
- you're on speaker
- I'm gonna put you on speaker now
- 3.
chủ tịch hạ viện, chủ tịch nghị viện, nghị trưởng
The chair or presiding officer of certain legislative bodies, such as the U.K. House of Commons or the U.S. House of Representatives.
ℹ Trong tiếng Việt, chức danh này luôn đi kèm với tên cơ quan lập pháp cụ thể để đảm bảo rõ nghĩa, thay vì chỉ dùng từ 'người nói' như nghĩa thông thường.
- The speaker called the members to order during the session.Chủ tịch hạ viện đã yêu cầu các nghị sĩ giữ trật tự trong phiên họp.
- 4.
diễn giả, người diển thuyết, nhà hùng biện
One who makes a speech to an audience.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'người nói' trong ngữ cảnh trang trọng; đúng phải là 'diễn giả'.
ℹ Từ 'diễn giả' thường được dùng trong các hội thảo, sự kiện hoặc các buổi diễn thuyết chuyên nghiệp.
- Near-synonyms: orator, presenter, announcer
- hired speaker; motivational speaker
- 5.
tuyển tập diễn văn
A book containing passages of text for use in speeches.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'diễn văn' thường dùng để chỉ bài phát biểu trang trọng, vì vậy 'tuyển tập diễn văn' phản ánh đúng tính chất của loại sách này.
- The teacher asked us to choose a passage from the speaker to read in front of the class.Giáo viên yêu cầu chúng tôi chọn một đoạn trong tuyển tập diễn văn để đọc trước lớp.