stan

noun/stæn/
  1. 1.

    fan cuồng

    An extremely obsessive fan of a person, group, character, or creative work, particularly one whose fixation is unhealthy or intrusive.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái fan cuồng'; đúng phải là 'một fan cuồng' vì 'fan' đã là danh từ chỉ người.

    ℹ Từ này có sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ sự hâm mộ không lành mạnh, khác với 'người hâm mộ' thông thường.

    • K-pop stan
    • I know the in-depth detailed life of a stan because I am one. I'm one of those Lady Gaga fans, […]

stan

verb/stæn/
  1. 1.

    là fan cuồng

    To act as a stan (for); to be an obsessive fan (of).

    ⚠ Người học thường viết 'Tôi stan cô ấy' bằng cách mượn từ tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt nên dùng cấu trúc 'là fan cuồng của' để diễn đạt đúng nghĩa.

    ℹ Từ này bắt nguồn từ văn hóa mạng và thường được dùng trong các cuộc thảo luận về người nổi tiếng hoặc thần tượng.

    • We stan a queen.
    • For quotations using this term, see Citations:stan.

stan

noun/stɑːn//stæn/