starving

noun/ˈstɑɹvɪŋ//ˈstɑːvɪŋ/
  1. 1.

    nạn đói

    starvation

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nạn đói' thường được dùng để chỉ một sự kiện mang tính xã hội hoặc lịch sử, trong khi 'starvation' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả cá nhân hoặc quy mô lớn.

    • […] surely there have been atrocities which demanded of the white man the punishment of the evil-doer; but far more have been the starvings and the flights and the extinguishments which have visited the Indian, for the offence of living […]
    • Thousands of people died during the prolonged starvation.Hàng ngàn người đã thiệt mạng trong nạn đói kéo dài.

starving

adj/ˈstɑɹvɪŋ//ˈstɑːvɪŋ/
  1. 1.

    đói lả

    Extremely hungry

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đói' cho mọi mức độ. 'Đói' chỉ là đói bình thường, còn 'đói lả' mới diễn tả đúng mức độ 'starving'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ trạng thái đói thường đi kèm với các từ bổ trợ như 'lả' hoặc 'cồn cào' để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng thay vì chỉ dùng từ 'đói' đơn thuần.

    • I have been working all day without eating anything, so I am starving now.Tôi đã làm việc cả ngày không ăn uống gì nên giờ thấy đói lả.