stopped

adj/stɒpt//stɔpt/
  1. 1.

    đứng im

    Not moving, but not properly parked or berthed; said also of the occupants of such a vehicle.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'đứng im' (trạng thái không di chuyển) và 'dừng lại' (hành động dừng). Đừng viết 'xe đang dừng lại' khi muốn nói xe bị hỏng hoặc kẹt trên đường; đúng phải là 'xe đang đứng im'.

    Trong tiếng Việt, 'đứng im' thường được dùng để nhấn mạnh trạng thái bất động của vật hoặc người trong một khoảng thời gian dài, thay vì chỉ là hành động dừng xe thông thường.

    • We were stopped for more than three hours!
    • They passed a stopped car on the side of the road, but realized there was nothing they could do to help.
  2. 2.

    đứng

    In the state resulting from having stopped.

    Học sinh hay viết 'chiếc đồng hồ bị dừng'; trong trường hợp đồng hồ không chạy, người Việt thường dùng 'đồng hồ đứng'.

    Từ 'đứng' trong tiếng Việt thường được dùng cho các thiết bị đo đạc hoặc máy móc bị hỏng hóc cơ học khiến kim hoặc bộ phận chuyển động không còn nhúc nhích.

    • A stopped clock is right twice a day.
    • A stopped clock is right twice a day.Chiếc đồng hồ đứng vẫn đúng hai lần một ngày.
  3. 3.

    bị tắc

    Having a stop; being closed at one end.

    Học sinh hay viết 'ống nước bị dừng'; đúng phải là 'ống nước bị tắc' vì 'dừng' chỉ dùng cho chuyển động.

    Trong tiếng Việt, 'bị tắc' thường được dùng cho các vật có lòng rỗng như ống nước, cống hoặc đường xá.

    • This water pipe is stopped.Cái ống nước này bị tắc rồi.
  4. 4.

    được cắt tỉa

    In a well-pruned state.

    Trong tiếng Việt, tính từ này thường được diễn đạt bằng cụm động từ bị động để mô tả trạng thái của cây cối sau khi đã qua bàn tay chăm sóc.

    • This bonsai tree is well-pruned.Cây cảnh này đã được cắt tỉa rất gọn gàng.
  5. 5.

    tắc

    Made by complete closure of the organs in the mouth; said of certain consonants such as b, d, p, and t.

    Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này mô tả cách cấu âm của phụ âm, không phải trạng thái chuyển động của vật thể.

    • þ was first voiced and then stopped , becoming d
    • In English, the sound 'p' is a stopped consonant.Trong tiếng Anh, âm 'p' là một phụ âm tắc.