struggling
noun/ˈstɹʌɡl̩ɪŋ//ˈstɹʌɡlɪŋ/- 1.
sự đấu tranh
The act of one who struggles.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sự đấu tranh' thường được dùng để chỉ quá trình nỗ lực bền bỉ hoặc cuộc chiến chống lại những khó khăn, khác với nghĩa đen của 'struggle' là vật lộn về thể xác.
- All the strugglings of genius in thee, have never equalled the strugglings of virtue in him.
- His struggling to achieve success has inspired many people.Sự đấu tranh của anh ấy để đạt được thành công đã truyền cảm hứng cho nhiều người.