summarize

verb/ˈsʌməˌɹaɪz/
  1. 1.

    tóm tắt, tóm lại, tóm lược, tóm tắt

    To prepare a summary of (something).

    Học sinh hay dùng 'tóm lại' làm động từ (ví dụ: 'tôi tóm lại văn bản này'). 'Tóm lại' chỉ dùng làm trạng từ nối để kết luận một bài nói hoặc bài viết, không dùng làm động từ mang nghĩa soạn bản tóm tắt.

    Trong tiếng Việt, 'tóm tắt' vừa là động từ vừa là danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

    • Jim was asked to summarize the document by Wednesday.
    • Jim was asked to summarize the document by Wednesday.Jim được yêu cầu tóm tắt tài liệu đó trước thứ Tư.
  2. 2.

    tóm lược

    To give a recapitulation of the salient facts; to recapitulate or review.

    Từ 'tóm lược' cũng có thể dùng cho nghĩa 'chuẩn bị một bản tóm tắt' (prepare a summary), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào hành động trình bày lại bằng lời nói hoặc văn bản các sự kiện đã diễn ra.

    Từ 'tóm lược' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc rút gọn thông tin để làm nổi bật các điểm chính, trong khi 'tổng kết' thường dùng để đánh giá hoặc chốt lại kết quả sau một quá trình.

    • After the meeting, Jim summarized the major decisions made.
    • An old friend summarized the mindset of much of the developed world wryly and succinctly: "We don't need the world, we only need money." In other words, we don't actually need real-world sources of life's essentials that are within our control or a functional biosphere because since we can buy everything we could possibly want or need with money. So, money is all we need.