suspected
adj/səsˈpɛktɪd/- 1.
bị nghi ngờ
believed to be a cause or at fault.
⚠ Học sinh hay viết 'một người bị nghi ngờ' theo cấu trúc tiếng Anh; đúng hơn nên dùng tính từ bổ nghĩa trực tiếp như 'kẻ bị nghi ngờ' hoặc 'đối tượng bị nghi ngờ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bị nghi ngờ' thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự vật để làm rõ đối tượng đang được nhắc đến.
- Bring in the suspected vandal.
- Three casualties were admitted with suspected fractures in their heads.